WorksheetsBài 5 -Q1
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
70 岁
a)
qìshí suì
b)
jìshí suì
c)
qīshí suì
d)
qīshí suī
2.
Nhà tôi có 6 người
a)
我家有六口人
b)
我家有几口人
c)
我家有七口人
d)
我家有九口人
3.
学生
a)
xuēshēng
b)
xuéshēng
c)
xuéshèng
d)
xuésheng
4.
家
a)
jiǎ
b)
jiā
c)
jià
d)
jia
5.
她女儿呢?
a)
Tā nǚ'ér ma?
b)
Ta nǔ'ér ne?
c)
Tā nǚ'ér le?
d)
Tā nǚ'ér ne?
6.
Điền từ :
李老师有______口人?
a)
九
b)
多
c)
几
d)
大
7.
Đọc số:
88
a)
bāshíbā
b)
bāshíba
c)
bashíba
d)
bāshībā
8.
今年
a)
jinnián
b)
jīnniān
c)
jīnnián
d)
jìnnián
9.
Điền từ:
你今年多_______了?
a)
大
b)
天
c)
头
d)
太
10.
她今年50岁了。
a)
Tā jinnián wǔshí suì le
b)
Tā jīnnián wúshi suì le
c)
Tā jīnnián wǔshí suī le
d)
Tā jīnnián wǔshí suì le
100 %
