wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

minna 20-21-22-23

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

nghĩ

a)

たります

b)

いいます

c)

おもいます

d)

かちます

2.

いいます

a)

thắng

b)

đủ

c)

nói

d)

thua

3.

thắng

a)

いいます

b)

たります

c)

かちます

d)

おもいます

4.

まけます

a)

nghĩ

b)

thắng

c)

thua

d)

đủ

5.

có ích

a)

やくにたちます

b)

むだ

c)

ふべん

d)

おなじ

6.

lãng phí, vô ích

a)

むだ

b)

ふべん

c)

おなじ

d)

すごい

7.

ふべん

a)

ghê quá, giỏi quá

b)

giống

c)

lãng phí

d)

bất tiện

8.

thủ tướng

a)

ニュース

b)

せいじ

c)

しゅしょう

d)

だいとうりょう

9.

だいとうりょう

a)

chính trị

b)

thủ tướng

c)

tổng thống

d)

tin tức

10.

chính trị

a)

しゅしょう

b)

だいとうりょう

c)

ニュース

d)

せいじ

11.

スピーチ

a)

chính trị

b)

tin tức

c)

bài diễn thuyết

d)

công việc làm thêm

12.

trận đấu

a)

アルバイト

b)

しあい

c)

いけん

d)

はなし

13.

アルバイト

a)

câu chuyện

b)

diễn thuyết

c)

trận dấu

d)

làm thêm

14.

hài hước

a)

ユーモア

b)

むだ

c)

デザイン

d)

こうつう

15.

デザイン

a)

câu chuyện

b)

hài hước

c)

thiết kế

d)

sự lãng phí

16.

giao thông, đi lại

a)

むだ

b)

デザイン

c)

こうつう

d)

ラッシュ

17.

ラッシュ

a)

hài hước

b)

thiết kế

c)

giao thông, đi lại

d)

giờ cao điểm

18.

gần đây

a)

ほんとうに

b)

たぶん

c)

さいきん

d)

そんなに

19.

きっと

a)

chắc chắn

b)

không~lắm

c)

Không có cách nào khác

d)

chắc, có thể

20.

Không còn cách nào khác

a)

ほんとうに

b)

すみません

c)

しかたがありません

d)

しばらくですね

21.

hỏi

a)

ききます

b)

まわします

c)

ひきます

d)

かえります

22.

まわします

a)

vặn

b)

hỏi

c)

kéo

d)

đổi

23.

kéo

a)

まわします

b)

ひきます

c)

さわります

d)

かえります

24.

かえます

a)

hỏi

b)

kéo

c)

vặn

d)

đổi

25.

chuyển động, chạy

a)

ひきます

b)

まわします

c)

うごきます

d)

かえます

26.

あるきます

a)

chuyển động

b)

qua, đi qua

c)

đi bộ

d)

chú ý, cẩn thận

27.

chú ý, cẩn thận

a)

わたります

b)

ひっこします

c)

あるきます

d)

気をつけます

28.

ひっこします

a)

chú ý, cẩn thận

b)

chuyển nhà

c)

qua, đi qua

d)

đi bộ

29.

cửa hàng đồ điện

a)

きかい

b)

サイズが

c)

でんきや

d)

こしょう

30.

サイズ

a)

máy móc

b)

âm thanh

c)

cỡ, kích thước

d)

núm vặn

31.

núm vặn

a)

みち

b)

こしょう

c)

きかい

d)

つまみ

32.

こうさてん

a)

đường

b)

ngã tư

c)

đền tín hiệu

d)

góc

33.

bãi đỗ xe

a)

こうさてん

b)

しんごう

c)

かど

d)

ちゅうしゃじょう

34.

しんごう

a)

cầu

b)

góc

c)

đèn tín hiệu

d)

bãi đỗ xe

35.

góc

a)

はし

b)

かど

c)

ちゅうしゃじょう

d)

しんごう

36.

しょうがつ

a)

ngã tư

b)

đường

c)

Tết dương lịch

d)

bãi đỗ xe

37.

tòa nhà

a)

たてもの

b)

こうさてん

c)

かど

d)

はし

38.

hỏi

a)

ききます

b)

まわします

c)

ひきます

d)

かえります

39.

leo núi

a)

そうじします

b)

とまります

c)

のぼります

d)

せんたくします

40.

Vません => ?

a)

Vない

b)

Vた

c)

Vて

d)

Vる

41.

Vませんでした=> ?

a)

Vない

b)

Vる

c)

Vた

d)

Vなかった

42.

Vます=> ?

a)

Vる

b)

Vた

c)

Vない

d)

Vなかった

43.

Vる

のみます => ?

(a)  

44.

Vた

あいます=>?

(a)  

45.

Vない

いきます => ?

(a)  

46.

Vない

あいます => ?

(a)  

47.

Danh từ/ Tính từ な+です => ?

a)

b)

だった

c)

d)

かった

48.

じゃありませんでした => ?

a)

じゃない

b)

じゃないかった

c)

じゃなかった

d)

ではない

e)

ない

49.

chuyển về thể ngắn :

あめ => ?

a)

あめです

b)

あめ

c)

あめだ

d)

あめだった

50.

Chuyển về thể ngắn :

いそがしくないです

a)

いそがしい

b)

いそがしくない

c)

いそがしかった

d)

いそがしだった

e)

いそがしくなかった

51.

Chuyển về thể ngắn :

にちようびでした => ?

a)

日曜日だ

b)

日曜日だった

c)

日曜日かった

d)

日曜日です

52.

Chuyển về thể ngắn :

いきませんでした

a)

いかなかった

b)

いかない

c)

いった

d)

いくない

53.

Chuyển về thể ngắn :

いそがしいです => ?

a)

いそがしい

b)

いそがしかった

c)

いそがし

d)

いそがしいだ

54.

Chuyển về thể ngắn :

がくせいではありません => ?

a)

学生だ

b)

学生だった

c)

学生ではない

d)

学生ではなかった

e)

学生です

55.

いそぎます

=> Vて

a)

いそぎて

b)

いそいて

c)

いそいで

d)

いそがない

e)

いそぎで

56.

Chuyển về thể ngắn :

のみません => ?

a)

のまない

b)

のんだ

c)

のまなかった

d)

のみない

e)

のみじゃない

57.

のみます => Vて



(a)  

58.

つくります => Vる

(a)