wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 4. Lesson 2

Total questions: 17

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

tái chế

(a)  

2.

lon (bia, cô ca)

(a)  

3.

chai nhựa

(a)  

4.

quyên góp tiền

(a)  

5.

trồng cây và hoa

(a)  

6.

tặng sách

(a)  

7.

tặng quần áo cũ

(a)  

8.

tặng đồ chơi cũ

(a)  

9.

hiến máu

(a)  

10.

dọn sạch các công viên

(a)  

11.

làm sạch đường phố

(a)  

12.

trường tiểu học

(a)  

13.

trường THCS

(a)  

14.

trường THPT

(a)  

15.

nhặt rác

(a)  

16.

bận làm gì

(a)  

17.

bận giúp cộng đồng

(a)