wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOEIC Vocabs - 50 words

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

grasp cùng nghĩa với động từ

a)

fly

b)

eat

c)

cry

d)

hold

2.

từ nào nghĩa là "dỡ (hàng) xuống"

a)

upload

b)

reload

c)

unload

d)

workload

3.

mow nghĩa là gì

a)

bây giờ

b)

cắt, gặt

c)

than thở

d)

nghỉ ngơi

4.

The leaves had been raked into a pile.

Từ rake trong câu này có nghĩa là:

a)

nhặt

b)

chất đống

c)

đốt

d)

cào

5.

"rút phích cắm" là từ:

a)

unload

b)

unplug

c)

unable

d)

unchange

6.

Điền vào chỗ trống:

được trang bị đầy đủ: (a)   furnished

7.

phương thuốc là từ:

a)

remedy

b)

fever

c)

sickness

d)

prescription

8.

put off đồng nghĩa với

a)

arrange

b)

cancel

c)

postpone

d)

schedule

9.

spacious đồng nghĩa với:

a)

long

b)

cool

c)

high

d)

roomy

10.

Phí vào cổng là:

a)

permit

b)

service charge

c)

cost

d)

admission fee

11.

ngày hết hạn là (a)   day

12.

từ đồng nghĩa với job opening là:

a)

grand opening

b)

vacancy

c)

vacant

d)

applicant

13.

"lỗi hoạt động" là từ

a)

malnutrition

b)

maloperate

c)

malware

d)

malfunction

14.

unseasonably đồng nghĩa với:

a)

unreasonly

b)

unusually

c)

unfair

d)

unchangedly

15.

"chỗ kê chân" là:

a)

footware

b)

footrest

c)

footway

d)

football

16.

opposite đồng nghĩa với

a)

nearby

b)

adjacent to

c)

next to

d)

across from

17.

Từ nào có nghĩa là "nhiều loại"?

a)

big

b)

large

c)

immense

d)

assorted

18.

"dây chuyền lắp ráp" là (a)   line

19.

"bảng đánh giá hiệu suất" là

a)

appraisal

b)

approval

c)

arrival

d)

performance

20.

commercial break từ "commercial" trong cụm này có nghĩa là:

a)

(thuộc về) thương mại

b)

tự động

c)

quảng cáo

d)

giao dịch