Font size
WorksheetsTOEIC Vocabs - 50 words
Total questions: 20
Worksheet time: 7mins
grasp cùng nghĩa với động từ
fly
eat
cry
hold
từ nào nghĩa là "dỡ (hàng) xuống"
upload
reload
unload
workload
mow nghĩa là gì
bây giờ
cắt, gặt
than thở
nghỉ ngơi
The leaves had been raked into a pile.
Từ rake trong câu này có nghĩa là:
nhặt
chất đống
đốt
cào
"rút phích cắm" là từ:
unload
unplug
unable
unchange
Điền vào chỗ trống:
được trang bị đầy đủ: (a) furnished
phương thuốc là từ:
remedy
fever
sickness
prescription
put off đồng nghĩa với
arrange
cancel
postpone
schedule
spacious đồng nghĩa với:
long
cool
high
roomy
Phí vào cổng là:
permit
service charge
cost
admission fee
ngày hết hạn là (a) day
từ đồng nghĩa với job opening là:
grand opening
vacancy
vacant
applicant
"lỗi hoạt động" là từ
malnutrition
maloperate
malware
malfunction
unseasonably đồng nghĩa với:
unreasonly
unusually
unfair
unchangedly
"chỗ kê chân" là:
footware
footrest
footway
football
opposite đồng nghĩa với
nearby
adjacent to
next to
across from
Từ nào có nghĩa là "nhiều loại"?
big
large
immense
assorted
"dây chuyền lắp ráp" là (a) line
"bảng đánh giá hiệu suất" là
appraisal
approval
arrival
performance
commercial break từ "commercial" trong cụm này có nghĩa là:
(thuộc về) thương mại
tự động
quảng cáo
giao dịch
