wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第一課の言葉

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

bạn/anh/chị/ông/bà

a)

あなた

b)

ほん

c)

きょうし

d)

かいしゃいん

2.

Giáo viên 「cách gọi thầy cô giáo,bác sỹ」

a)

きょうし

b)

いしゃ

c)

せんせい

d)

がくさい

3.

bệnh viện

a)

かいしゃ

b)

びょういん

c)

ゆうびんきょく

d)

うち

4.

hậu tố thêm vào sau tên của ai đó

a)

~さい

b)

~なん

c)

~だれ

d)

~さん/ちゃん/くん

5.

Trường Đại Học

a)

だいがく

b)

最近く

c)

だいがく

d)

だいが

6.

Nhân viên công ty

a)

ぎんこういん

b)

かいしゃいん

/しゃいん

c)

けんきゅうしゃ

d)

きょうし

7.

bác sỹ

a)

せんせい

b)

いしゃ

c)

かいしゃいん

d)

いさ

8.

rất vui được làm quen với anh/chị

a)

も、すみません。

b)

ほんをみせてくだい。

c)

「どうぞ」よろしく「おねがいします。」

d)

ベトナムからきました。

9.

từ hỏi tuổi

bao nhiêu tuổi?

a)

なんがい?

b)

なんばん?

c)

なに?

d)

なんさい

10.

新潮

chào khi lần đầu gặp hoặc trước khi giới thiệu về bản thân

a)

おはようございます

b)

はじめまして

c)

こんばんは

d)

こにちは

11.

từ để hỏi người

ai/vị nào vậy?

a)

なん?

b)

いくら?

c)

だれ/どなた?

d)

たれどなた?

12.

vâng dạ/dạ ko phải...

a)

はい/いいえ

b)

へい/いいえ

c)

はいい/いいえ

d)

へ/いいえ

13.

シン・ロイ

「dùng để hỏi về thông tin cá nhân,tên của ai đó」

a)

きょうし

b)

しつれいです

c)

しつれいですが

d)

すいません

14.

アメリカ

(a)  

15.

ポーランド

(a)  

16.

インドネシア

(a)  

17.

ブラジル

(a)  

18.

タイジン

(a)  

19.

a)

a

b)

c)

あなた

d)

e

20.

a)

トゥ

b)

ストゥ

c)

d)

21.

a)

b)

c)

d)

22.

コンバンガ

a)

こんばんわ

b)

こんはんは

c)

こんばんば

d)

こんばんは