wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GETTING STARTED - U4 - THCS4

Total questions: 20

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

g_llery

(a)  

2.

"about" có nghĩa là:

a)

khoảng....

b)

về...

c)

trên...

d)

dưới.....

3.

"festival" có nghĩa là:

a)

hội nghị

b)

âm nhạc

c)

lễ hội

d)

thánh lễ

4.

Đây là gì?

(a)  

5.

"normally" nghĩa là:

a)

một cách bình thường

b)

bình thường

c)

thường nhật

d)

chủ nhật

6.

"phong cảnh" là:

a)

portrait

b)

sight-seeing

c)

scenery

d)

landscape

7.

loại từ của "pleasure" là:

a)

Adj

b)

Adv

c)

Noun

d)

Verb

8.

"cổ điển" là:

a)

rock

b)

classical

c)

jazz

d)

pop

9.

"bright" có nghĩa là:

a)

tối

b)

mưa

c)

sáng

d)

trưa

10.

"bức họa" là:

a)

picture

b)

paint

c)

drawing

d)

painting

11.

"múa rối nước" là:

a)

water pupil

b)

puppet water

c)

water dancing

d)

water puppet

12.

Đây là:

(a)  

13.

Loại từ của: paintbrush

a)

noun

b)

prep

c)

adv

d)

verb

14.

"talented" có nghĩa là:

a)

tài năng

b)

năng khiếu

c)

chuyên môn

d)

giỏi

15.

Loại từ của "bright" là:

a)

Verb

b)

Adj

c)

Adv

d)

Noun

16.

Loại từ của "landscape" là:

a)

Adj

b)

Noun

c)

Adv

d)

Prep

17.

Loại từ của "about" là:

a)

adj

b)

noun

c)

verb

d)

prep

18.

Loại từ của: classical

a)

article

b)

adj

c)

adv

d)

verb

19.

"thời gian rảnh" là:

a)

spare time

b)

join-time

c)

free time

d)

breaktime

20.

Loại từ của "instrument" là:

a)

Verb

b)

Noun

c)

Adj

d)

Adv