wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Action

Total questions: 38

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

I play (a)   at Sunday .

2.

I (a)   at Saturday .

3.

I (a)   a cake at Sunday.

4.

run

a)
b)
c)
d)
5.

swim

a)
b)
c)
d)
6.

walk

a)
b)
c)
d)
7.

Điền từ vào chỗ trống:

I (a)   at Sunday.

8.

Điền từ vào chỗ trống:

I (a)   at Saturday.

9.

I ______ a book at Sunday.

a)

read

b)

sing

10.

Play football

a)
b)
c)
d)
11.

Sing

a)
b)
c)
d)
12.

Chọn từ đúng : " Giúp đỡ mẹ "

a)

swim

b)

run

c)

help my mum

d)

be quiet

13.

Chọn ý nghĩa đúng : " Clean the house "

a)

hát

b)

đá bóng

c)

vẽ tranh

d)

lau,dọn nhà cửa

14.



(a)  

15.
a)

talk

b)

walk

c)

jump

d)

give

16.
a)

write

b)

run

c)

play

d)

read

17.



(a)  

18.



(a)  

19.



(a)  

20.



(a)  

21.



(a)  

22.



(a)  

23.



(a)  

24.



(a)  

25.

What is the opposite of "throw"?


Từ trái nghĩa với "Throw" là (a)  

26.

Sắp xếp các chữ cái thành từ hoàn chỉnh


t - a - c - h - c

(a)  

27.

Sắp xếp các chữ cái thành từ hoàn chỉnh


b - m - i - l - c

(a)  

28.

Sắp xếp các chữ cái thành từ hoàn chỉnh


u - p - j - m

(a)  

29.

Sắp xếp các chữ cái thành từ hoàn chỉnh


g - i - s - n

(a)  

30.

Sắp xếp các chữ cái thành từ hoàn chỉnh


i - d - e - r

(a)  

31.

Sắp xếp các chữ cái thành từ hoàn chỉnh


r - t - o - w - h

(a)  

32.

Sắp xếp các chữ cái thành từ hoàn chỉnh


m - s - i - w

(a)  

33.
a)

dance

b)

play

c)

jump

d)

watch

34.
a)

sit

b)

play

c)

run

d)

listen

35.
a)

talk

b)

walk

c)

jump

d)

give

36.
a)

write

b)

run

c)

play

d)

read

37.
a)

listen

b)

close

c)

watch

d)

dance

38.

Sắp xếp các chữ cái thành từ hoàn chỉnh


i - k - c - k

(a)