NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsĐổi đuôi câu
Total questions: 8
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
NEW
Font size
WorksheetsChọn đáp án đúng
가다 => _____
가요
가아요
가어요
가해요
Chọn đáp án đúng
숙제하다 => _____
숙제하요
숙제해요
숙제하아요
숙제하어요
Chọn đáp án đúng
적다 => ______
적아요
적해요
적어요
적요
Chọn đáp án đúng
기다리다 => _____
기다려요
가다리어요
기다라요
기다러요
공부하다 có nghĩa là:
Làm việc
Học
Ngủ
Tập thể dục
Gọi điện thoại viết là
자다
공부하다
일하다
전화하다
"저는 이야기해요." có nghĩa là
Tôi gọi điện thoại
Tôi làm việc
Tôi tập thể dục
Tôi nói chuyện
"Bạn Mai đang làm việc" viết như thế nào?
마이 씨는 운동해요.
마이 씨는 전화해요.
마이 씨는 일해요.
마이 씨는 자요.
12 questions
CME1 L14 Chữ Hán
Worksheet
•
1st Grade
12 questions
Luyện tập chung
Worksheet
•
1st Grade
10 questions
Kiểm tra 15 p bài Tây Tiến
Worksheet
•
1st Grade
10 questions
Ôn tập Tiếng Việt 1
Worksheet
•
1st Grade
10 questions
KHÁI QUÁT VHVN TỪ CMT8 ĐẾN 1975
Worksheet
•
1st Grade
12 questions
TV1 - Lính cứu hỏa
Worksheet
•
1st Grade
13 questions
Grammar Marugoto A2-1 Lesson 7 -1
Worksheet
•
KG - University
10 questions
Bài 3 你叫什么名字?
Worksheet
•
1st - 2nd Grade