wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đổi đuôi câu

Total questions: 8

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng

가다 => _____

a)

가요

b)

가아요

c)

가어요

d)

가해요

2.

Chọn đáp án đúng

숙제하다 => _____

a)

숙제하요

b)

숙제해요

c)

숙제하아요

d)

숙제하어요

3.

Chọn đáp án đúng

적다 => ______

a)

적아요

b)

적해요

c)

적어요

d)

적요

4.

Chọn đáp án đúng

기다리다 => _____

a)

기다려요

b)

가다리어요

c)

기다라요

d)

기다러요

5.

공부하다 có nghĩa là:

a)

Làm việc

b)

Học

c)

Ngủ

d)

Tập thể dục

6.

Gọi điện thoại viết là

a)

자다

b)

공부하다

c)

일하다

d)

전화하다

7.

"저는 이야기해요." có nghĩa là

a)

Tôi gọi điện thoại

b)

Tôi làm việc

c)

Tôi tập thể dục

d)

Tôi nói chuyện

8.

"Bạn Mai đang làm việc" viết như thế nào?

a)

마이 씨는 운동해요.

b)

마이 씨는 전화해요.

c)

마이 씨는 일해요.

d)

마이 씨는 자요.