NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBÀI 18
Total questions: 14
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
Mùa xuân
a)
春天
b)
冬天
c)
夏天
d)
秋天
2.
tháng 5 là mùa gì ?
a)
冬天
b)
春天
c)
秋天
d)
夏天
3.
湿润
a)
ấm áp
b)
khô cằn
c)
ẩm ướt
d)
mát mẻ
4.
越南有几个季节?
a)
两个季节
b)
三个季节
c)
四个季节
d)
五个季节
5.
khô cằn
a)
出汗
b)
干燥
c)
干杯
d)
干活
6.
mát mẻ
a)
湿润
b)
温度
c)
凉快
d)
温暖
7.
giống nhau
a)
不一样
b)
之一
c)
一样
d)
一杨
8.
A跟B一样
a)
A giống B
b)
A không giống B
c)
B giống A
d)
B không giống A
9.
anh ấy cao giống tôi
a)
她跟我一样高
b)
她跟她一样高
c)
他跟我一样高
d)
他跟我不一样高
10.
càng ngày càng ....
a)
越......越
b)
越了越
c)
越来越
d)
越来越冷
11.
都.......了
a)
sắp ... rồi
b)
đủ rồi
c)
đã .... rồi
d)
đều ... rồi
12.
风越刮越大
a)
gió càng to càng mạng
b)
càng thổi càng to
c)
gió càng thổi càng lớn
d)
gió thổi lớn
13.
mùa
a)
节日
b)
气候
c)
天气
d)
季节
14.
ĐẶC BIỆT
a)
非常
b)
特殊
c)
特色
d)
特别
Reset
