WorksheetsUnit 1 Speaking
Total questions: 27
Worksheet time: 27mins
Name
Class
Date
1.
luôn cập nhật tin tức
(a)
2.
Like = be keen on
(a)
3.
Don't mind
(a)
4.
Can't stand
(a)
5.
một cuốn sách bạn muốn đọc tiếp
(a)
6.
trong những chương mở đầu
(a)
7.
quảng cáo thái quá
(a)
8.
trừu tượng
(a)
9.
tác phẩm nghệ thuật
(a)
10.
bắt đầu làm một họat động mới (thể thao, sở thích,môn học)
(a)
11.
buổi biểu diễn
(a)
12.
bắt tai
(a)
13.
sâu sắc
(a)
14.
đạt đỉnh, đạt hạng đầu của 1 cái gì đó
(a)
15.
đi té nước
(a)
16.
tham gia vào
(a)
17.
oi ả, nóng bức
(a)
18.
cứu sinh
(a)
19.
tăng cân
(a)
20.
chịu đựng
(a)
21.
bị nhét đầy bởi
(a)
22.
(adj) hấp dẫn, lôi cuốn
(a)
23.
thú vị
(a)
24.
annoying
(a)
25.
xứng đáng
(a)
26.
vô nghĩa
(a)
27.
bản gốc
(a)
100 %
