Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Buổi 5 0Đ bài cũ

Total questions: 8

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Điền từ vào chỗ trống:

Linda and Mai......playing volleyball.

a)

are

b)

am

c)

is

2.

Điền từ vào chỗ trống:

She is ..... a dictation.

a)

writing

b)

speaking

c)

listening

3.

Điền từ vào chỗ trống:

He is making...kite.

a)

a

b)

an

c)

am

4.

Điền từ vào chỗ trống:

The boys......playing badminton in the playground.

a)

are

b)

is

c)

ares

5.

Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.

are/ Quan/ making/ and/ paper/ Phong/ planes

(a)  

6.

Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh:

What/ reading?/ you/ are

(a)  

7.

Sắp xếp các từ thành câu có nghĩa:

is/ He/ a/ text/ reading

(a)  

8.

Sắp xếp các từ thành câu có nghĩa:

She/ painting/ a/ is/ picture

(a)