NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetskanji 06 vocabulary
Total questions: 55
Worksheet time: 3hrs 45mins
Name
Class
Date
1.
実は ( じつは )
a)
Thật ra là~, thật sự thì
b)
bữa ăn
c)
dán, dán lên, đính lên
d)
Xì dầu
2.
そういえば ( )
a)
Nếu mà nói như vậy thì ~
b)
quầy tạp hóa
c)
treo
d)
Uống thoải mái không giới hạn( uống bao nhiêu đi nữa giá tiền cũng không đổi )
3.
近代的な ( きんだいてきな )
a)
hiện đại
b)
tết
c)
trang trí
d)
Trước
4.
高層ビル ( こうそうびる )
a)
nhà cao tầng
b)
thế giới
c)
sắp xếp
d)
Trở lại, quay trở lại
5.
ショッピングモール ( )
a)
Trung tâm mua sắm
b)
tốc hành
c)
trồng (cây)
d)
Trốn
6.
郊外 ( こうがい )
a)
ngoại thành, ngoại ô
b)
tàu tốc hành
c)
kế hoạch, dự định
d)
Thành, lâu đài
7.
寮 ( りょう )
a)
Ký túc xá
b)
tỉnh
c)
thông báo
d)
Tham gia (trận đấu, bữa tiệc)
8.
留学生 ( りゅうがくせい )
a)
du học sinh
b)
thấp
c)
lịch
d)
Tuân thủ (quy tắc), giữ (lời hứa)
9.
いろいろな ( )
a)
nhiều, đa dạng
b)
yếu
c)
poster, áp phích, tờ quảng cáo
d)
Tối nay
10.
たいてい ( )
a)
thường thường
b)
bất tiện
c)
búp bê
d)
Tìm ra
11.
ほとんど ( )
a)
hầu hết
b)
gấp rút
c)
bình hoa, lọ hoa
d)
Tây
12.
方言 ( ほうげん )
a)
từ ngữ địa phương
b)
đặc biệt
c)
cái gương
d)
Tái chế
13.
公用語 ( こうようご )
a)
ngôn ngữ chính thức
b)
cuộc họp
c)
lối đi vào nhà
d)
Sao
14.
多民族 ( たみんぞく )
a)
nhiều dân tộc
b)
tòa nhà quốc hội
c)
hành lang
d)
Rời [ ghế ]
15.
国家 ( こっか )
a)
quốc gia
b)
bãi đỗ xe
c)
bức tường
d)
Quy tắc
16.
少数民族 ( しょうすうみんぞく )
a)
dân tộc thiểu số
b)
cái nón
c)
ao, hồ
d)
Quốc tế
17.
山登り ( やまのぼり )
a)
leo núi
b)
chiều ngang
c)
xung quanh
d)
Ồn ào
18.
経験 ( けいけん )
a)
kinh nghiệm
b)
tòa thị chính
c)
cất
d)
như thế kia ( về những vật không liên quan đến cả người nói lẫn người nghe )
19.
ガイド ( )
a)
người hướng dẫn, hướng dẫn viên
b)
địa điểm
c)
lịch làm việc
d)
Nguy hiểm
20.
飛びます ( とびます )
a)
bay, cất cánh
b)
lượm, nhặt
c)
thùng rác
d)
Nước sốt
21.
(ガイドさんが)つきます ( )
a)
dẫn, dắt
b)
bỏ
c)
ngăn kéo
d)
Nữa (dùng với thể phủ định)
22.
心配します ( しんぱいします )
a)
lo lắng
b)
trễ
c)
góc
d)
Nói lại, truyền đạt lại
23.
楽な ( らくな )
a)
thoải mái, nhàn hạ
b)
xa
c)
Thụ don(hành lý)
d)
Ném
24.
もともと ( )
a)
Vốn dĩ, ban đầu
b)
tuổi
c)
Quyết định
d)
Nam
25.
(昔)と同じような~ ( おなじような )
a)
giống như ~
b)
giọng nói, tiếng
c)
Chuẩn bị bài
d)
Mặt trời
26.
今のところ ( いまのところ )
a)
thời điểm hiện tại
b)
đồ dùng
c)
Ôn tập
d)
Màu xanh sẫm (danh từ)
27.
わりと ( )
a)
tương đối, khá là
b)
con chim
c)
Giờ học
d)
Màu xanh (danh từ)
28.
ところで ( )
a)
Nhân tiện
b)
giấc mơ
c)
Bài giảng
d)
Màu vàng (danh từ)
29.
世界遺産 ( せかいいさん )
a)
di sản thế giới
b)
sóng
c)
Cuộc họp
d)
Màu trắng (danh từ)
30.
建物 ( たてもの )
a)
tòa nhà
b)
cuối tuần
c)
Sách hướng dẫn du lịch
d)
Màu nâu (danh từ)
31.
教会 ( きょうかい )
a)
nhà thờ
b)
ngồi
c)
Để lại
d)
Màu đỏ (danh từ)
32.
公園 ( こうえん )
a)
công viên
b)
chạy
c)
Để nguyên như thế
d)
Màu đen (danh từ)
33.
イスラム教 ( いすらむきょう )
a)
Đạo Hồi
b)
leo (núi)
c)
Chỗ cũ
d)
Lối vào
34.
王国 ( おうこく )
a)
Quốc vương
b)
sửa chữa
c)
Vẫn
d)
Lối thoát hiểm
35.
王家 ( おうけ )
a)
Gia đình hoàng gia
b)
tầng, lầu
c)
Tìm
d)
Lối ra
36.
字幕 ( じまく )
a)
Phụ đề
b)
làm ơn
c)
Nghỉ giải lao
d)
Làm ồn
37.
字幕付き ( じまくつき )
a)
có gắn phụ đề
b)
hình dáng
c)
Ngày nghỉ liên tục
d)
Không được
38.
電子レンジ ( でんしれんじ )
a)
lò vi sóng
b)
hàng hóa
c)
Sở thú
d)
Ký hiệu
39.
メーカー ( )
a)
nhà sản xuất
b)
lực
c)
Suối nước nóng
d)
Hỏi
40.
日本製 ( にほんせい )
a)
hàng Nhật
b)
nóng
c)
Phía~
d)
Hạn chót, hạn cuối
41.
オフィス ( )
a)
văn phòng office
b)
nhiệt huyết
c)
Tiếp tục
d)
Giống
42.
歴史的な ( れきしてきな )
a)
mang tính lịch sử
b)
kinh nghiệm
c)
Xin (nghỉ)
d)
Gió
43.
すてきな ( )
a)
tuyệt vời
b)
phong cảnh
c)
Dự
d)
Giảm giá
44.
~世紀 ( せいき )
a)
Thế kỷ ~
b)
màu sắc
c)
Đăng ký
d)
Ghé, chỗ (ngồi)
45.
もちろん ( )
a)
Tất nhiên
b)
buồn ngủ
c)
Bài tập làm văn
d)
Free, miễn phí
46.
大都市 ( だいとし )
a)
Thành phố lớn
b)
giải thích
c)
Phát biểu, công bố
d)
Đủ
47.
伝統 ( でんとう )
a)
Truyền thống
b)
lựa chọn
c)
Triễn lãm
d)
Động cơ
48.
懐石料理 ( かいせきりょうり )
a)
Bữa ăn trước tiệc trà
b)
đi học(đi định kỳ)
c)
Lễ cưới
d)
Đông
49.
感じます ( かんじます )
a)
Cảm giác
b)
số
c)
Đám tang
d)
Đội
50.
リスペクトします ( )
a)
tôn trọng
b)
cái túi
c)
Lễ
d)
Để ý đến, chú ý đến
51.
身近な ( みぢかな )
a)
gần gũi, thân thiết
b)
đồ bị bỏ quên
c)
Trụ sở, tổng công ty
d)
Đánh (răng, giày)
52.
立派な ( りっぱな )
a)
tuyệt vời, hoành tráng
b)
bỏ quên
c)
Nhà thờ
d)
Đang tuyển
53.
礼儀正しい ( れいぎただしい )
a)
đúng quy tắc lễ nghi
b)
đánh rơi
c)
Cao học
d)
Đang sử dụng
54.
勤勉な ( きんんべんな )
a)
chăm chỉ
b)
bị bẩn
c)
Con ( dùng nói về con người khác )
d)
Đang ~
55.
だいぶ ( )
a)
nhiều, rất, đáng kể
b)
rửa
c)
Thụ don(hành lý)
d)
Dự (họp)
Reset
