Font size
WorksheetsTừ vựng về cảm xúc.
Total questions: 64
Worksheet time: 1hrs 4mins
Adj, bị làm phiền.
Annoyed
Confused
Comfortable
Dissapointed
Adj, bối rối.
Confused
Dissapointed
Exhausted
Frightened
Adj, thoải mái.
Go over
Enraged
Comfortable
Glad
Adj, lúng túng.
(a)
Từ có nghĩa tương đồng với:
Embrrassed.
Upset
Unlucky
Moody
Confused
Adj, thất vọng.
(a)
N, sự thất vọng.
(a)
adj, nổi khùng.
Enraged
Energetic
Exhausted
Frightened
Adj, đầy năng lượng.
Energetic
Happy
Moody
Upset
Adj, kiệt sức.
(a)
Adj, hoảng sợ.
Glad
Funny
Comfortable
Frightened
Từ có nghĩa trái với: Exhausted.
(a)
Từ đồng nghĩa với: Glad.
Happy.
Uncomfortable.
Joyful.
Terrible.
Từ trái nghĩa với: Lucky.
(a)
Từ đồng nghĩa với: Sad.
Moody
Annoyed
Go on
Upset
Adj, bối rối.
Confused
Dissapointed
Exhausted
Frightened
Take care of (phv)
Chạy bộ.
Chăm sóc.
Rời khỏi.
Nhảy múa.
Cụm động từ đồng nghĩa với: Take care of.
Run into.
Pick out.
Look after.
Attend on.
Phv, chú ý tới.
Look through.
Attend to.
Take over.
Come across.
(Phv), mang về.
(a)
Phv, tiếp tục (đồng nghĩa với: Continue)
Go on
Attend on
Take off
Turn down
Phv, ghé thăm địa điểm nào đó/kiểm tra lại.
Getting over
Take on
Get on with
Go over
Phv, có mối quan hệ tốt với ai đó
(a)
Phv, bình phục, vượt qua (đồng nghĩa với: Recover)
(a)
Phv; xem xét (đồng nghĩa với: Consider)
Fall down
Reach with
Think over
Lie down
Phv; tình cờ nhìn thấy, bắt gặp.
(a)
Phv; đạt được điều gì đó.
(a)
Phv; xem qua, đọc lướt qua thứ gì đó.
Look on
Look over
Look through
Look back
Phv; dành thời gian/tranh thủ làm điều gì đó
(a)
Phv; Pick out
Nhận ra
Lựa chọn
Chăm sóc
Nhận dạng/lựa chọn
Phv; bắt gặp/đụng, xô vào/rơi vào.
Come across
Pick on with
Run into
Go over
Phv, thực hiện thanh toán
(a)
Phv; cởi bỏ (đồng nghĩa với: remove), cất cánh
(a)
Phv; lấy về, lấy lại
(a)
Adj, tởm, xấu xa, đáng ghét.
Lovely
Horrible
Cute
Nice
adj, tổn thương.
Sad
Hurt
Joyful
Fabulous
Adj, cô đơn.
(a)
Adj, tương tư.
(a)
Adj; thất tình
(a)
Adj; ghen tỵ
(a)
Adj; đau khổ
Miserable
Shy
Lucky
Glad
adj; bồn chồn, lo lắng.
Lovesick
Nervous
Fun
Jealous
Adj, bị hoảng sợ.
Sick
Moody
Scared
Upset
Tính từ đồng nghĩa với: Timid.
Bossy
Shy
Confident
Cowardly
Phv; từ chối điều gì đó (đồng nghĩa với Refuse + to V).
Turn up
Turn off
Turn on
Turn down
Phv; tắt cái gì đó
Turn on
Turn down
Turn back
Turn off
Phv; bật cái gì đó
Turn up
Turn down
Turn on
Turn off
Phv; bỏ xuống, đặt xuống
(a)
Tính từ đồng nghĩa với: Tense
(a)
adj; tense
Căng thẳng, bồn chồn
Vui vẻ
Kiêu hãnh
Buồn bã
Adj, vui vẻ
Moody
Upset
Lovely
Pleasant
Những tính từ có nghĩa là: Vui vẻ
Joyful, happy, miserable
Lucky, pleased, pleasant
Proud, glad, pleasant
Pleasant, happy, joyful, glad
Adj, hài lòng
(a)
Adj, tự hào, kiêu hãnh
(a)
Phv; cài đặt, thiết lập
(a)
Phv; lớn lên
(a)
Phv; đưa đi dạo
Show around
End up with
Attend to
Attend on
Phv; kết thúc cùng với…
Turn off
Look over
End up with
Grow up
Adj, ngớ ngẩn, ngốc xít.
Nervous
Silly
Spiteful
Thick
Adj, hằn học, ác ý.
Glad
Spiteful
Silly
Sympathetic
Adj, thông cảm.
(a)
Phv, đến (đồng nghĩa với arrive).
(a)
Phv, tấp lại/lấy ra/kéo ra.
(a)
Phv, ăn mặc một cách lịch sự.
(a)
