wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng về cảm xúc.

Total questions: 64

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Adj, bị làm phiền.

a)

Annoyed

b)

Confused

c)

Comfortable

d)

Dissapointed

2.

Adj, bối rối.

a)

Confused

b)

Dissapointed

c)

Exhausted

d)

Frightened

3.

Adj, thoải mái.

a)

Go over

b)

Enraged

c)

Comfortable

d)

Glad

4.

Adj, lúng túng.

(a)  

5.

Từ có nghĩa tương đồng với:

Embrrassed.

a)

Upset

b)

Unlucky

c)

Moody

d)

Confused

6.

Adj, thất vọng.

(a)  

7.

N, sự thất vọng.

(a)  

8.

adj, nổi khùng.

a)

Enraged

b)

Energetic

c)

Exhausted

d)

Frightened

9.

Adj, đầy năng lượng.

a)

Energetic

b)

Happy

c)

Moody

d)

Upset

10.

Adj, kiệt sức.

(a)  

11.

Adj, hoảng sợ.

a)

Glad

b)

Funny

c)

Comfortable

d)

Frightened

12.

Từ có nghĩa trái với: Exhausted.

(a)  

13.

Từ đồng nghĩa với: Glad.

a)

Happy.

b)

Uncomfortable.

c)

Joyful.

d)

Terrible.

14.

Từ trái nghĩa với: Lucky.

(a)  

15.

Từ đồng nghĩa với: Sad.

a)

Moody

b)

Annoyed

c)

Go on

d)

Upset

16.

Adj, bối rối.

a)

Confused

b)

Dissapointed

c)

Exhausted

d)

Frightened

17.

Take care of (phv)

a)

Chạy bộ.

b)

Chăm sóc.

c)

Rời khỏi.

d)

Nhảy múa.

18.

Cụm động từ đồng nghĩa với: Take care of.

a)

Run into.

b)

Pick out.

c)

Look after.

d)

Attend on.

19.

Phv, chú ý tới.

a)

Look through.

b)

Attend to.

c)

Take over.

d)

Come across.

20.

(Phv), mang về.

(a)  

21.

Phv, tiếp tục (đồng nghĩa với: Continue)

a)

Go on

b)

Attend on

c)

Take off

d)

Turn down

22.

Phv, ghé thăm địa điểm nào đó/kiểm tra lại.

a)

Getting over

b)

Take on

c)

Get on with

d)

Go over

23.

Phv, có mối quan hệ tốt với ai đó

(a)  

24.

Phv, bình phục, vượt qua (đồng nghĩa với: Recover)

(a)  

25.

Phv; xem xét (đồng nghĩa với: Consider)

a)

Fall down

b)

Reach with

c)

Think over

d)

Lie down

26.

Phv; tình cờ nhìn thấy, bắt gặp.

(a)  

27.

Phv; đạt được điều gì đó.

(a)  

28.

Phv; xem qua, đọc lướt qua thứ gì đó.

a)

Look on

b)

Look over

c)

Look through

d)

Look back

29.

Phv; dành thời gian/tranh thủ làm điều gì đó

(a)  

30.

Phv; Pick out

a)

Nhận ra

b)

Lựa chọn

c)

Chăm sóc

d)

Nhận dạng/lựa chọn

31.

Phv; bắt gặp/đụng, xô vào/rơi vào.

a)

Come across

b)

Pick on with

c)

Run into

d)

Go over

32.

Phv, thực hiện thanh toán

(a)  

33.

Phv; cởi bỏ (đồng nghĩa với: remove), cất cánh

(a)  

34.

Phv; lấy về, lấy lại

(a)  

35.

Adj, tởm, xấu xa, đáng ghét.

a)

Lovely

b)

Horrible

c)

Cute

d)

Nice

36.

adj, tổn thương.

a)

Sad

b)

Hurt

c)

Joyful

d)

Fabulous

37.

Adj, cô đơn.

(a)  

38.

Adj, tương tư.

(a)  

39.

Adj; thất tình

(a)  

40.

Adj; ghen tỵ

(a)  

41.

Adj; đau khổ

a)

Miserable

b)

Shy

c)

Lucky

d)

Glad

42.

adj; bồn chồn, lo lắng.

a)

Lovesick

b)

Nervous

c)

Fun

d)

Jealous

43.

Adj, bị hoảng sợ.

a)

Sick

b)

Moody

c)

Scared

d)

Upset

44.

Tính từ đồng nghĩa với: Timid.

a)

Bossy

b)

Shy

c)

Confident

d)

Cowardly

45.

Phv; từ chối điều gì đó (đồng nghĩa với Refuse + to V).

a)

Turn up

b)

Turn off

c)

Turn on

d)

Turn down

46.

Phv; tắt cái gì đó

a)

Turn on

b)

Turn down

c)

Turn back

d)

Turn off

47.

Phv; bật cái gì đó

a)

Turn up

b)

Turn down

c)

Turn on

d)

Turn off

48.

Phv; bỏ xuống, đặt xuống

(a)  

49.

Tính từ đồng nghĩa với: Tense

(a)  

50.

adj; tense

a)

Căng thẳng, bồn chồn

b)

Vui vẻ

c)

Kiêu hãnh

d)

Buồn bã

51.

Adj, vui vẻ

a)

Moody

b)

Upset

c)

Lovely

d)

Pleasant

52.

Những tính từ có nghĩa là: Vui vẻ

a)

Joyful, happy, miserable

b)

Lucky, pleased, pleasant

c)

Proud, glad, pleasant

d)

Pleasant, happy, joyful, glad

53.

Adj, hài lòng

(a)  

54.

Adj, tự hào, kiêu hãnh

(a)  

55.

Phv; cài đặt, thiết lập

(a)  

56.

Phv; lớn lên

(a)  

57.

Phv; đưa đi dạo

a)

Show around

b)

End up with

c)

Attend to

d)

Attend on

58.

Phv; kết thúc cùng với…

a)

Turn off

b)

Look over

c)

End up with

d)

Grow up

59.

Adj, ngớ ngẩn, ngốc xít.

a)

Nervous

b)

Silly

c)

Spiteful

d)

Thick

60.

Adj, hằn học, ác ý.

a)

Glad

b)

Spiteful

c)

Silly

d)

Sympathetic

61.

Adj, thông cảm.

(a)  

62.

Phv, đến (đồng nghĩa với arrive).

(a)  

63.

Phv, tấp lại/lấy ra/kéo ra.

(a)  

64.

Phv, ăn mặc một cách lịch sự.

(a)