Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ mới B27

Total questions: 10

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

"病人“ có nghĩa là gì?

a)

Xét nghiệm

b)

Hoá nghiệm

c)

Bệnh nhân

d)

Kết quả

2.

Câu nào dưới đây là đúng ngữ pháp

a)

我今天拉肚子拉得很厉害。

b)

我今天拉肚子很厉害。

c)

我肚子拉很厉害。

3.

Dịch câu sau ra tiếng Trung "kết quả kiểm tra có rồi"

(a)  

4.

Chọn ra từ khác loại với các từ còn lại

a)

牛肉

b)

米饭

c)

鱼

d)

化验

5.

肠炎 có phiên âm là?

a)

chángyán

b)

xiāohuà

c)

jìmò

d)

nánguò

6.

Dịch câu sau ra tiếng Trung "Bạn đừng buồn nữa, chúng ta đi chơi đi"

(a)  

7.

Sắp xếp câu: 跳舞,吧,学校,我们,去,今天,舞会,有。

(a)  

8.

Tìm câu trả lời tương ứng: 你怎么了?

a)

我感冒了。

b)

我不上学。

c)

我家很远。

d)

我不想去。

9.

Dịch câu sau: 我就喝一杯啤酒,你放心吧。

(a)  

10.

Dùng cấu trúc 因为-所以 để viết lại câu: 我生病了 - 不能跟你一起去。

(a)