wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review I learn smart start 2

Total questions: 65

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.
a)

Sad

b)

Happy

2.

a)

cold

b)

hot

3.

a)

cold

b)

sad

4.

scared

a)

buồn

b)

sợ hãi

c)

lo lắng

5.

Angry

a)

Tức thì

b)

Tức giận

c)

Ốm

d)

Mệt

6.

happy

a)
b)
c)
7.

a)

hungry

b)

thirsty

8.

Great

a)

Tuyệt vời

b)

Yêu quý

c)

Tồi tệ

d)

Buồn

9.
The boy is ...
a)
sad
b)
sleepy
c)
mad
d)
thirsty
10.

fine/ok

a)

hạnh phúc, vui vẻ

b)

buồn

c)

buồn chán

d)

ổn, khỏe

11.

bored

a)

hạnh phúc, vui vẻ

b)

buồn

c)

buồn chán / nhàm chán

d)

tốt

12.

What shape is it?

a)

It's circle.

b)

It's rectangle.

c)

It's triangle.

d)

It's square.

13.

What shape is it?

a)

It's triangle.

b)

It's circle.

c)

It's rectangle.

d)

It's square.

14.

What shape is it?

a)

It's rectangle.

b)

It's circle.

c)

It's triangle.

d)

It's square.

15.

What shape is it?

a)

It's square.

b)

It's circle.

c)

It's rectangle.

d)

It's triangle.

16.

Con gì kêu éc éc?

a)

Dog

b)

Pig

c)

Fish

17.

Con gì sợ con mèo?

a)

Elephant

b)

Mouse

c)

Buffalo

18.

Con gì thích ăn cà rốt?

a)

Rabbit

b)

Bird

c)

Cow

19.

Con gì thích ăn cỏ?

a)

Cow

b)

Duck

c)

Ant

20.

Con gì kêu quack quack

a)

Goat

b)

Cow

c)

Duck

d)

Pig

21.

Con dê

(a)  

22.

Ride my bike

a)

đọc sách

b)

ăn vặt

c)

đi xe đạp

d)

nghe nhạc

23.

read books

a)

đi xe đạp

b)

đọc sách

c)

nghe nhạc

d)

ăn vặt

24.

eat snacks

a)

đọc sách

b)

đi xe đạp

c)

ăn vặt

d)

nghe nhạc

25.

listen to music

a)

đọc sách

b)

nghe nhạc

c)

đi xe đap

d)

ăn vặt

26.

a)

Merry Christmas

b)

Happy new year

c)

Happy birthday

27.

Happy new year

a)

Chúc mừng năm mới.

b)

Chúc mừng sinh nhật.

c)

Chúc mừng giáng sinh.

28.

Happy birthday.

a)

Chúc mừng năm mới.

b)

Chúc mừng sinh nhật.

c)

Chúc mừng giáng sinh.

29.

Chơi đá bóng

(a)  

30.

Trò đuổi bắt

(a)  

31.

Trò chơi trốn tìm

(a)  

32.

Trò nhảy ô lò cò

(a)  

33.

Công viên

a)

beach

b)

park

c)

playground

d)

zoo

34.

Khu vui chơi

a)

playground

b)

beach

c)

zoo

d)

park

35.

Biển

(a)  

36.

Sở thú

(a)  

37.

Clothes

a)
Quần áo
b)
Quần đùi
38.

Shirt

a)
Quần áo
b)
Áo sơ mi
c)

chân váy

d)

áo phông

39.

T-shirt

a)
Áo phông
b)
Khăn quàng
c)

áo sơ mi

d)

váy liền

40.
a)

dres

b)

dress

c)

dras

d)

dross

41.
a)

short

b)

sharts

c)

sharks

d)

shorts

42.

PANTS

a)

con khủng long

b)

dép đi trong nhà

c)

quần dài

43.

"mũ/ nón"

(a)  

44.

"quần dài"

(a)  

45.

Đôi tất

(a)  

46.

Đôi giày

(a)  

47.

Plane

a)

Ô tô

b)

Máy bay

c)

Trực thăng

d)

Xe buýt

48.

We go to school by .....

a)

fire engine

b)

bus

c)

hot - air ballon

49.

mortorbike có nghĩa là

a)

xe đạp

b)

trực thăng

c)

xe máy

d)

khinh khí cầu

50.

Con thuyền

(a)  

51.

ruler

a)
b)
c)
d)
52.

what is it?

a)

pencil sharpener

b)

pencil

c)

pencil case

d)

rubber

53.

eraser

a)
b)
c)
d)
e)
54.

Bút màu

a)

pencil

b)

crayon

c)

ruler

d)

eraser

55.
a)

spell words

b)

sing songs

c)

count numbers

d)

draw pictures

56.
a)

draw pictures

b)

count numbers

c)

spell words

d)

sing songs

57.
a)

count numbers

b)

spell words

c)

sing songs

d)

draw pictures

58.
a)

sing songs

b)

spell words

c)

draw pictures

d)

count numbers

59.

Ngày tiếp theo là thứ mấy?

Monday, Tuesday, ________________

a)

Wednesday

b)

Sunday

c)

Thursday

60.

Chủ nhật là ......

a)
Monday
b)
Tuesday
c)
Saturday
d)

Sunday

61.

Sau Friday là ..............

a)

Saturday

b)

Monday

c)

Wednesday

62.

Điền vào chỗ trống:

M_nday

a)

o

b)

a

c)

u

d)

i

63.

Friday là......

a)

Thứ sáu

b)

Thứ bảy

c)

Chủ nhật

d)

Thứ

64.

Điền vào chỗ trống:

T_esday

a)

o

b)

a

c)

u

d)

i

65.

Thứ năm

a)

tuesday

b)

wednesday

c)

sunday

d)

thursday