wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 4. Lesson 3

Total questions: 21

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

tổ chức (n)

(a)  

2.

tổ chức (v)

(a)  

3.

người tổ chức

(a)  

4.

đợt tổng vệ sinh (dọn dẹp sạch sẽ 1 khu vực nào đó)

(a)  

5.

giữ cho ... sạch sẽ

(a)  

6.

liên lạc

(a)  

7.

thăm, đến thăm

(a)  

8.

kể cho ai đó về cái gì

(a)  

9.

làm 1 việc gì đó khác biệt

(a)  

10.

tham gia vào 1 đợt vệ sinh bãi biển

(a)  

11.

5 tấn rác

(a)  

12.

trông rất tuyệt

(a)  

13.

sự kiện

(a)  

14.

ít nhất

(a)  

15.

nhiều nhất

(a)  

16.

đến

(a)  

17.

giống như

(a)  

18.

tuyệt vời

(a)  

19.

mùi, có mùi

(a)  

20.

kinh khủng

(a)  

21.

nhận được tiền từ việc dọn sạch bãi biển

(a)