wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz lớp Tiếng Việt

Total questions: 15

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Xin lỗi, anh làm nghề gì ạ?

a)

Tôi là bác sĩ.

b)

Tôi không biết.

c)

Tôi 24 tuổi.

d)

Đây là mẹ của tôi.

2.

Đây là số bao nhiêu? 1008

a)

Một nghìn tám trăm

b)

Một trăm linh tám

c)

Một nghìn không trăm linh tám

d)

Một nghìn không trăm tám mươi

3.

Em dậy lúc...

(a)  

4.

Vẽ một loại quả và gọi tên nó.

5.

Welche Antwort ist richtig? Câu nào đúng?

a)

Nhà Minh không mấy phòng?

b)

Nhà Minh có mấy phòng?

c)

Nhà Minh có mấy phòng phải không?

d)

Nhà Minh nhiều mấy phòng?

6.

Welches Wort ist richtig für Flugzeug?

a)

Mái bai

b)

Máy bai

c)

Máy bay

d)

Mái bay

7.

Wie heißen Spanien, China, Thailand, Frankreich, Japan?

a)

Tây Ban Nha, Trung Quốc, Thái Lan, Pháp, Nhật Bản

b)

Pháp, Trung Quốc, Thái Lan, Nhật Bản, Tây Ban Nha

c)

Trung Quốc, Nhật Bản, Pháp, Tây Ban Nha, Thái Lan

d)

Tây Ban Nha, Nhật Bản, Thái Lan, Pháp, Trung Quốc

8.

Was kommt in die Lücke? Quả xoài to (a)   quả nho.

9.

Was fehlt hier? Đi hoc

a)

Dấu hỏi

b)

Dấu nặng

c)

Dấu ngã

d)

Dấu huyền

10.

Wo ist der Ball? Quả bóng nằm ở đâu?

a)

Quả bóng nằm cạnh cái bàn.

b)

Quả bóng nằm sau cái bàn.

c)

Quả bóng nằm dưới cái bàn.

d)

Quả bóng nằm trên bàn.

11.

Đây là cái gì?

4 lines
12.

Was heißt ,,Montag'' auf Vietnamesisch?

4 lines
13.

Hãy vẽ đồng hồ chỉ mười giờ mười lăm phút.

14.

8+7=

a)

mười hai

b)

mười tám

c)

mười ba

d)

mười lăm

15.

Was ist die richtige Reihenfolge?

Em/bao nhiêu/nay/tuổi/năm/?

a)

Em nay bao nhiêu năm tuổi?

b)

Em năm nay bao nhiêu tuổi?

c)

Em bao nhiêu năm tuổi nay?

d)

Em tuổi bao nhiêu năm nay?