WorksheetsCOUNTRIES AROUND THE WORLD
Total questions: 35
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
AI CẬP
(a)
2.
MÊ-HI-CÔ
(a)
3.
ANH
(a)
4.
THỔ NHĨ KỲ
(a)
5.
HY LẠP
(a)
6.
Quần Đảo Virgin (Mỹ)
(a)
7.
BA LAN
(a)
8.
HÀ LAN
(a)
9.
Phi-líp-pin
(a)
10.
Ru-ma
(a)
11.
Xứ Wales
(a)
12.
Cộng Hòa Đô-mi-ni-can
(a)
13.
Cộng Hòa Séc
(a)
14.
PHẦN LAN
(a)
15.
Cha-mai-ca
(a)
16.
VIỆT NAM
(a)
17.
ẤN ĐỘ
(a)
18.
TÂY BAN NHA
(a)
19.
BỒ ĐÀO NHA
(a)
20.
Bờ Biển Ngà
(a)
21.
HOA KỲ (TÊN ĐẦY ĐỦ)
(a)
22.
PHÁP
(a)
23.
MI-AN-MA
(a)
24.
THÁI LAN
(a)
25.
CAMPUCHIA
(a)
26.
In-đô-nê-xia
(a)
27.
TRUNG QUỐC
(a)
28.
Nhật Bản
(a)
29.
Nam Triều Tiên
(a)
30.
Nam Phi
(a)
31.
Pô-tô-ricô
(a)
32.
ÚC
(a)
33.
Bỉ
(a)
34.
Đức
(a)
35.
Ý (Có rất nhiều cách để viết tên nước Ý. Nhưng chỉ viết tên được thế giới công nhận)
(a)
100 %
