NEW
Font size
WorksheetsBÀI 10 - MINNA
Total questions: 29
Worksheet time: 7mins
います
đến
đi
Có; dùng cho đồ vật
Có; dùng cho người & động vật
あります
đến
đi
Có; dùng cho đồ vật
Có; dùng cho người & động vật
おとこ の ひと
người đàn bà
cô con gái
người đàn ông
cậu con trai
おんな の ひと
người đàn bà
cô con gái
người đàn ông
cậu con trai
おんな の こ
người đàn bà
cô con gái
người đàn ông
cậu con trai
おとこ の こ
người đàn bà
cô con gái
người đàn ông
cậu con trai
Con chó
とり
さかな
ねこ
いぬ
き
Cái cây
Con mèo
Con chó
Bông hoa
こうえん
Hiệu sách
Công viên
Trường học
Ngân hàng
Tủ lạnh
ポスト
でんち
ベッド
れいぞうこ
Bên trên
うえ
した
なか
そと
Bên dưới
うえ
した
なか
そと
Bên trong
うえ
した
なか
そと
Bên ngoài
うえ
した
なか
そと
Bên phải
うえ
みぎ
なか
そと
Bên trái
うえ
みぎ
なか
ひだり
Phía sau
うえ
みぎ
うしろ
ひだり
Phía trước
うえ
みぎ
うしろ
まえ
あいだ
Bên cạnh
Bên ngoài
Bên trong
Ở giữa
いぬ が ____
います
あります
せんせい が ____
います
あります
ほん が ____
います
あります
こうえん が ____
います
あります
へや __ つくえ が あります。
に
で
へや に つくえ ___ あります。
が
は
へや に つくえ が あります。
Trong phòng có cái ghế.
Cái ghế ở trong phòng.
つくえ は へや に あります。
Trong phòng có cái ghế.
Cái ghế ở trong phòng.
つくえ __ うえ に ほん が あります。
の
に
が
つくえ の うえ に ほん が あります。
Trên bàn có quyển sách.
Bàn phía trên có quyển sách.
Quyển sách ở trên bàn.
