wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 10 - MINNA

Total questions: 29

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

います

a)

đến

b)

đi

c)

Có; dùng cho đồ vật

d)

Có; dùng cho người & động vật

2.

あります

a)

đến

b)

đi

c)

Có; dùng cho đồ vật

d)

Có; dùng cho người & động vật

3.

おとこ の ひと

a)

người đàn bà

b)

cô con gái

c)

người đàn ông

d)

cậu con trai

4.

おんな の ひと

a)

người đàn bà

b)

cô con gái

c)

người đàn ông

d)

cậu con trai

5.

おんな の こ

a)

người đàn bà

b)

cô con gái

c)

người đàn ông

d)

cậu con trai

6.

おとこ の こ

a)

người đàn bà

b)

cô con gái

c)

người đàn ông

d)

cậu con trai

7.

Con chó

a)

とり

b)

さかな

c)

ねこ

d)

いぬ

8.

a)

Cái cây

b)

Con mèo

c)

Con chó

d)

Bông hoa

9.

こうえん

a)

Hiệu sách

b)

Công viên

c)

Trường học

d)

Ngân hàng

10.

Tủ lạnh

a)

ポスト

b)

でんち

c)

ベッド

d)

れいぞうこ

11.

Bên trên

a)

うえ

b)

した

c)

なか

d)

そと

12.

Bên dưới

a)

うえ

b)

した

c)

なか

d)

そと

13.

Bên trong

a)

うえ

b)

した

c)

なか

d)

そと

14.

Bên ngoài

a)

うえ

b)

した

c)

なか

d)

そと

15.

Bên phải

a)

うえ

b)

みぎ

c)

なか

d)

そと

16.

Bên trái

a)

うえ

b)

みぎ

c)

なか

d)

ひだり

17.

Phía sau

a)

うえ

b)

みぎ

c)

うしろ

d)

ひだり

18.

Phía trước

a)

うえ

b)

みぎ

c)

うしろ

d)

まえ

19.

あいだ

a)

Bên cạnh

b)

Bên ngoài

c)

Bên trong

d)

Ở giữa

20.

いぬ が ____

a)

います

b)

あります

21.

せんせい が ____

a)

います

b)

あります

22.

ほん が ____

a)

います

b)

あります

23.

こうえん が ____

a)

います

b)

あります

24.

へや __ つくえ が あります。

a)

b)

25.

へや に つくえ ___ あります。

a)

b)

26.

へや に つくえ が あります。

a)

Trong phòng có cái ghế.

b)

Cái ghế ở trong phòng.

27.

つくえ は へや に あります。

a)

Trong phòng có cái ghế.

b)

Cái ghế ở trong phòng.

28.

つくえ __ うえ に ほん が あります。

a)

b)

c)

29.

つくえ の うえ に ほん が あります。

a)

Trên bàn có quyển sách.

b)

Bàn phía trên có quyển sách.

c)

Quyển sách ở trên bàn.