wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Describe

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

straight hair

a)

tóc xoăn

b)

tóc thẳng

c)

tóc rối

d)

tóc vàng

2.

nhiều cơ bắp

a)

muscular

b)

brave

c)

appearance

d)

short

3.

slim

a)

mảnh khảnh

b)

béo phì

c)

xấu

d)

nhiều cơ bắp

4.

blonde hair

a)

tóc thẳng

b)

tóc xoăn

c)

tóc vàng

d)

tóc đẹp

5.

curly hair

a)

tóc tròn

b)

tóc xoăn

c)

tóc đen

d)

tóc thẳng

6.

mặt trái xoan

(a)  

7.

lùn

(a)  

8.

skinny

a)

béo

b)

lùn

c)

gầy

d)

thấp

9.

thừa cân

(a)  

10.

round face

a)

mặt trái xoan

b)

mặt vuông

c)

mặt tròn

d)

mặt trái tim

11.

mặt vuông

(a)  

12.

wavy hair

a)

tóc thẳng

b)

tóc xoăn lượn sóng

c)

tóc ngắn

d)

tóc tỉa

13.

appearance

a)

ngoại hình, vẻ bề ngoài

b)

hói

c)

xoăn (tóc)

d)

đẹp trai

14.
a)

bald

b)

curly

c)

pretty

d)

 sporty

15.

đẹp trai

a)

handsome

b)

pretty

c)

sporty

d)

straight

16.

pretty

a)

xinh đẹp

b)

thích thể thao, phong cách thể thao

c)

thẳng (tóc)

d)

khỏe mạnh

17.

 strong

a)

khỏe mạnh

b)

chắc nịch, vạm vỡ

c)

năng động

d)

chu đáo

18.
a)

well-built

b)

caring

c)

clever

d)

bald

19.

What does he look like?

- He is ...

a)

Muscular

b)

Thin

c)

Slim

d)

Fat

20.

Từ trái nghĩa của "Short" là...

a)

Tall

b)

Lovely

c)

Cute

d)

Good-looking

21.

Sắp xếp đúng theo thứ tự:

Trẻ - Trung niên - Già

a)

Middle-aged - Old - Young

b)

Old - Young - Middle-aged

c)

Young - Old - Middle-aged

d)

Young - Middle-aged - Old

22.

Sắp xếp lại câu:

he/ like/ What/ look/ does/ ?

a)

What does he look like?

b)

does What he look like?

c)

he look does like What?

d)

look does What he look?

23.

"Môi mỏng" trong Tiếng Anh là...

a)

Thick lips

b)

Curved lips

c)

Thin lips

d)

Bright skin