wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

学汉语1-3

Total questions: 21

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Tôi thích bạn

a)

我你喜欢

b)

我喜欢你

c)

你喜欢我

2.

你吃饭了吗?

(Sang tiếng Việt)

a)

Bạn đi ngủ chưa?

b)

Bạn ăn chưa?

c)

Bạn về chưa?

d)

Bạn ăn cơm chưa?

3.

Tôi thích Trung Quốc

(a)  

4.

Nhìn hình đoán từ

(Ghi tiếng Trung nha)

(a)  

5.

Nhìn hình đoán từ

(Ghi tiếng Trung nha)

(a)  

6.

你好!

a)

Xin chào

b)

Tạm biệt

c)

Chào bạn

d)

Ngày mai gặp

7.

你叫什么名字?

(a)  

8.

Điền thêm từ vào"...."

你今年多大?

....12...



(a)  

9.

你吃饭了吗?

a)

吃了

b)

c)

喜欢

d)

还没吃

e)

吃不

10.

你喜欢什么?

a)

中国

b)

爸爸

c)

妈妈

d)

e)

11.

你学汉语吗?

(a)  

12.

你去银行取钱吗?

(a)  

13.

你去邮局吗?

a)

b)

我去

c)

中国

d)

14.

你去北京吗?

a)

不,学韩语

b)

c)

不,我去北京

d)

我去

15.

汉语难吗?

(a)  

16.

你忙吗?

(a)  

17.

你喜欢马吗?

a)

喜欢马

b)

喜欢吗

c)

d)

e)

18.

Dịch sang tiếng Trung

"Tiền"



(a)  

19.

Dịch sang tiếng Trung

"Phụ nữ"

(a)  

20.

Con ngựa

a)

b)

c)

d)

21.

Từ này có thanh?

"hǎo"

(a)