wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

anh 4 unit 4: when is your birthday

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

1. Tháng 1 là từ nào các em nhỉ?

a)

May

b)

March

c)

January

d)

February

2.

2. Tháng 3 là từ nào nè!

a)

June

b)

March

c)

January

d)

May

3.

3. Còn tháng Tư là từ nào dưới đây?

a)

April

b)

August

c)

February

d)

June

4.

4. Tháng 2 em chọn từ nào?

a)

January

b)

May

c)

March

d)

February

5.

5. Tháng 12 nằm ở đâu nhỉ?

a)

November

b)

October

c)

December

d)

September

6.

6. Tháng 10 ở đâu?

a)

August

b)

October

c)

November

d)

July

7.

7. Tháng 9 mình dùng từ nào đây các bé!

a)

June

b)

December

c)

September

d)

July

8.

8. ta dùng từ nào để chỉ tháng 11?

a)

November

b)

May

c)

December

d)

October

9.

9. Tháng 9 ta dùng từ nào cho chính xác các bé nhỉ?

a)

October

b)

August

c)

November

d)

September

10.

10. Quốc tế thiếu nhi là tháng nào dưới đây?

a)

June

b)

July

c)

August

d)

September

11.

11. Bạn nào tìm được từ chỉ tháng 7 nè!

a)

May

b)

June

c)

August

d)

July

12.

12. Tên bạn ấy là tháng 5, tìm giúp mình với!

a)

March

b)

May

c)

January

d)

April

13.

13. Từ nào chỉ tháng nhỉ?

a)

Week

b)

Date

c)

Year

d)

Month

14.

14. Ngày thứ nhất- vị trí số 1 ta dùng từ nào?

a)

Fourth- 4th

b)

third- 3rd

c)

second- 2nd

d)

first - 1st

15.

15. Ngày 3 hay vị trí thứ 3 ta dùng từ nào dướ đây?

a)

third- 3rd

b)

fifth- 5th

c)

second- 2nd

d)

first- 1st

16.

15. ngày 2 hay xếp thứ 2 ta có thể dùng từ nào nè?

a)

sixth- 6th

b)

second- 2nd

c)

eighth- 8th

d)

third- 3rd

17.

“Tháng 9” là từ nào sau đây?

a)

October

b)

August

c)

December

d)

September

18.

“Tháng 3” là từ nào sau đây?

a)

February

b)

March

c)

May

d)

April

19.

a)

first

b)

second

c)

third

d)

fourth

20.

Tháng 3

(a)