wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập mặt chữ 1-4

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Tiếng Trung của "Hàn Quốc" là:

a)

法国

b)

韩国

c)

德国

d)

英国

2.

Hán tự của "Zuótiān" là:

a)

今天

b)

明天

c)

昨天

d)

三天

3.
a)

邮局

b)

银行

c)

d)

学校

4.

我去银行取_____

a)

b)

c)

d)

5.

Tiếng Trung của "Tuần" là:

a)

明天

b)

再见

c)

星期

d)

今天

6.

A:今天星期______?

B: 今天星期四

a)

b)

吗不吗

c)

d)

哪儿

7.

他去哪儿?

a)

b)

邮局

c)

学校

d)

银行

8.

老师, ______

a)

你好

b)

再见

c)

你去哪儿?

d)

回学校

9.
a)

爸爸回家

b)

爸爸去家

c)

妈妈去银行

d)

妈妈回家

10.

明天我去日本学_____

a)

汉语

b)

法语

c)

德语

d)

日语

11.
a)

没关系

b)

对不起

12.
a)

很忙

b)

很难

c)

很白

d)

很好

13.

汉语不太____

a)

b)

c)

d)

14.

Tiếng Trung của " Năm nay"

a)

今年

b)

明年

c)

今天

d)

明天

15.

A: 你去____?

B: 我去邮局寄信。

a)

b)

那儿

c)

哪儿

d)