wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第31課の言葉

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

たてます

a)

xây dựng

b)

xuất phát

c)

công tác

d)

dự định

2.

しゅっぱつします

a)

xây dựng

b)

xuất phát

c)

công tác

d)

dự định

3.

しゅっちょうします

a)

xây dựng

b)

xuất phát

c)

công tác

d)

dự định

4.

予定

a)

xây dựng

b)

xuất phát

c)

công tác

d)

dự định

5.

nghỉ giải lao

a)

きゅうけいします

b)

そうだんします

c)

きめます

d)

まとめます

6.

tổng hợp,tóm tắt

a)

きゅうけいします

b)

そうだんします

c)

きめます

d)

まとめます

7.

quyết định

a)

きゅうけいします

b)

そうだんします

c)

きめます

d)

まとめます

8.

a)

mùa xuân

b)

mùa thu

c)

mùa hè

d)

mùa đông

9.

a)

mùa xuân

b)

mùa thu

c)

mùa hè

d)

mùa đông

10.

a)

mùa xuân

b)

mùa thu

c)

mùa hè

d)

mùa đông

11.

a)

mùa xuân

b)

mùa thu

c)

mùa hè

d)

mùa đông

12.

bố (mình)

a)

はは

b)

ちち

c)

あに

d)

あね

13.

chị gái (mình)

a)

はは

b)

ちち

c)

あに

d)

あね

14.

sắp,sắp sửa

a)

だんだん

b)

ゆっくり

c)

もうすぐ

d)

もう少し

15.

tiếp tục

a)

はじまります

b)

つづけます

c)

みつけます

d)

うけます

16.

tham gia,tham dự

a)

はじまります

b)

つづけます

c)

みつけます

d)

うけます

17.

tìm thấy,tìm kiếm

a)

はじまります

b)

つづけます

c)

みつけます

d)

うけます

18.

そつぎょうします

a)

nhập học

b)

tốt nghiêp

c)

tham gia

d)

tìm thấy

19.

nông thôn

a)

いなか

b)

むかし

c)

くうこう

d)

みなと

20.

ngày xưa

a)

いなか

b)

むかし

c)

くうこう

d)

みなと

21.

sân bay

a)

いなか

b)

むかし

c)

くうこう

d)

みなと

22.

結婚式

a)

lễ cưới

b)

đám tang

c)

bài văn

d)

triển lãm

23.

さくぶん

a)

lễ cưới

b)

đám tang

c)

bài văn

d)

triển lãm

24.

nhà thờ

a)

きょうだい

b)

きょうかい

c)

きょうまい

d)

きょうたい

25.

どうぶつえん

a)

vườn thú

b)

sân bay

c)

hải cảng

d)

rạp chiếu phim