NEW
Font size
Worksheets第31課の言葉
Total questions: 25
Worksheet time: 4mins
たてます
xây dựng
xuất phát
công tác
dự định
しゅっぱつします
xây dựng
xuất phát
công tác
dự định
しゅっちょうします
xây dựng
xuất phát
công tác
dự định
予定
xây dựng
xuất phát
công tác
dự định
nghỉ giải lao
きゅうけいします
そうだんします
きめます
まとめます
tổng hợp,tóm tắt
きゅうけいします
そうだんします
きめます
まとめます
quyết định
きゅうけいします
そうだんします
きめます
まとめます
秋
mùa xuân
mùa thu
mùa hè
mùa đông
冬
mùa xuân
mùa thu
mùa hè
mùa đông
夏
mùa xuân
mùa thu
mùa hè
mùa đông
春
mùa xuân
mùa thu
mùa hè
mùa đông
bố (mình)
はは
ちち
あに
あね
chị gái (mình)
はは
ちち
あに
あね
sắp,sắp sửa
だんだん
ゆっくり
もうすぐ
もう少し
tiếp tục
はじまります
つづけます
みつけます
うけます
tham gia,tham dự
はじまります
つづけます
みつけます
うけます
tìm thấy,tìm kiếm
はじまります
つづけます
みつけます
うけます
そつぎょうします
nhập học
tốt nghiêp
tham gia
tìm thấy
nông thôn
いなか
むかし
くうこう
みなと
ngày xưa
いなか
むかし
くうこう
みなと
sân bay
いなか
むかし
くうこう
みなと
結婚式
lễ cưới
đám tang
bài văn
triển lãm
さくぶん
lễ cưới
đám tang
bài văn
triển lãm
nhà thờ
きょうだい
きょうかい
きょうまい
きょうたい
どうぶつえん
vườn thú
sân bay
hải cảng
rạp chiếu phim
