Font size
WorksheetsNGUYỄN NHƯ QUỲNH - PET WEEK 1.1
Total questions: 65
Worksheet time: 1hrs 2mins
College
(a)
essential or necessary
(a)
tài liệu
(a)
Ngoại trừ
(a)
vật , thứ
(a)
không giống (adj)
(a)
không thích (v)
(a)
certain(adj)
(a)
ưu đãi đặc biệt
(a)
thời điểm
(a)
được giảm giá
(a)
tận dụng
(a)
đề xuất, đưa ra (v)
(a)
không...nữa
(a)
thông báo trước
(a)
họ hàng
(a)
trách nhiệm
(a)
call of =...
(a)
arrangement (n)
arrange(v)
(a)
nhận thêm 1 st
(a)
consist of =... bao gồm
(a)
tái chế giấy
(a)
rác
(a)
term
(a)
scared = ... sợ hãi
(a)
chấp nhận
(a)
admit
(a)
deal with = ...giải quyết
(a)
diffculty (n) =...
(a)
nhiều nhất có thể
(a)
thành công trong việc
(a)
achieve (v)
(a)
mục tiêu
(a)
nature(n)
(a)
tự nhiên adj
(a)
sự nghiệp
(a)
thám hiểm
(a)
tìm hiểu về
learn about
discover
get married
find out
brave
courageous
fearless
unlike
career
ảnh hưởng đến
influence
impact(v)
impact on (n)
discover
like Ving =...
(a)
how to know
(a)
thực tế
(a)
lời khuyên (n)
(a)
lời khuyên (v)
(a)
donate =... cống hiến
cống hiến
typical dish
culture
contribute
công thức nấu ăn
(a)
vô tận
(a)
VĐV điền kinh
(a)
cạnh tranh
(a)
cuộc thi
(a)
as well as
(a)
truyền cảm hứng (v)
(a)
nguồn cảm hứng (/ˌɪnspəˈreɪʃn/)
(a)
publish (v) /'pʌbliʃ/
(a)
tác phẩm (n)
(a)
Thiên đường /ˈpærədaɪs/
(a)
lạc đường
lose
tobe lost
journey
get lost
bạn đồng hành/công ty
partner
company
amazing
beautiful
đẳng cấp thế giới
(a)
khoa học viễn tưởng
(a)
phân loại
kind
classify
thing
possitive
mù
flower
blind
number of N
memories
khó khăn thử thách
difference
difficult
challenge
materials
đối mặt (v)
(a)
