wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NGUYỄN NHƯ QUỲNH - PET WEEK 1.1

Total questions: 65

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

College



(a)  

2.

essential or necessary



(a)  

3.

tài liệu

(a)  

4.

Ngoại trừ

(a)  

5.

vật , thứ

(a)  

6.

không giống (adj)

(a)  

7.

không thích (v)

(a)  

8.

certain(adj)

(a)  

9.

ưu đãi đặc biệt

(a)  

10.

thời điểm

(a)  

11.

được giảm giá

(a)  

12.

tận dụng

(a)  

13.

đề xuất, đưa ra (v)

(a)  

14.

không...nữa

(a)  

15.

thông báo trước

(a)  

16.

họ hàng

(a)  

17.

trách nhiệm

(a)  

18.

call of =...

(a)  

19.

arrangement (n)

arrange(v)

(a)  

20.

nhận thêm 1 st

(a)  

21.

consist of =... bao gồm

(a)  

22.

tái chế giấy

(a)  

23.

rác

(a)  

24.

term

(a)  

25.

scared = ... sợ hãi

(a)  

26.

chấp nhận

(a)  

27.

admit

(a)  

28.

deal with = ...giải quyết

(a)  

29.

diffculty (n) =...

(a)  

30.

nhiều nhất có thể

(a)  

31.

thành công trong việc

(a)  

32.

achieve (v)

(a)  

33.

mục tiêu

(a)  

34.

nature(n)

(a)  

35.

tự nhiên adj

(a)  

36.

sự nghiệp

(a)  

37.

thám hiểm

(a)  

38.

tìm hiểu về

a)

learn about

b)

discover

c)

get married

d)

find out

39.

brave

a)

courageous

b)

fearless

c)

unlike

d)

career

40.

ảnh hưởng đến

a)

influence

b)

impact(v)

c)

impact on (n)

d)

discover

41.

like Ving =...

(a)  

42.

how to know

(a)  

43.

thực tế

(a)  

44.

lời khuyên (n)

(a)  

45.

lời khuyên (v)

(a)  

46.

donate =... cống hiến

a)

cống hiến

b)

typical dish

c)

culture

d)

contribute

47.

công thức nấu ăn

(a)  

48.

vô tận

(a)  

49.

VĐV điền kinh

(a)  

50.

cạnh tranh

(a)  

51.

cuộc thi

(a)  

52.

as well as

(a)  

53.

truyền cảm hứng (v)

(a)  

54.

nguồn cảm hứng (/ˌɪnspəˈreɪʃn/)

(a)  

55.

publish (v) /'pʌbliʃ/

(a)  

56.

tác phẩm (n)

(a)  

57.

Thiên đường /ˈpærədaɪs/

(a)  

58.

lạc đường

a)

lose

b)

tobe lost

c)

journey

d)

get lost

59.

bạn đồng hành/công ty

a)

partner

b)

company

c)

amazing

d)

beautiful

60.

đẳng cấp thế giới

(a)  

61.

khoa học viễn tưởng

(a)  

62.

phân loại

a)

kind

b)

classify

c)

thing

d)

possitive

63.

a)

flower

b)

blind

c)

number of N

d)

memories

64.

khó khăn thử thách

a)

difference

b)

difficult

c)

challenge

d)

materials

65.

đối mặt (v)

(a)