wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Numbers 0-10 spelling and pronunciation

Total questions: 11

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

1

a)

mốt

b)

một

c)

mỗt

d)

mồt

2.

0

a)

khôn

b)

không

c)

khồn

d)

khồng

3.

2

a)

hay

b)

háy

c)

hai

d)

hái

4.

3

a)

b)

c)

bả

d)

ba

5.

4

a)

vốn

b)

bôn

c)

vôn

d)

bốn

6.

5

a)

nam

b)

nám

c)

năm

d)

nắm

7.

Choose what you hear

a)

sau

b)

sãu

c)

sáu

d)

sạu

8.

Choose what you hear

a)

bay

b)

bày

c)

báy

d)

bảy

9.

Choose what you hear

a)

tam

b)

tàm

c)

tám

d)

tãm

10.

Choose what you hear

a)

chín

b)

chin

c)

chìn

d)

chỉn

11.

Choose what you hear

a)

mươi

b)

mười

c)

mưới

d)

mượi