WorksheetsPre IELTS Reading Unit 12 vocabulary
Total questions: 40
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
motorway (n.)
a)
xa lộ
b)
vật liệu có thể tái chế
c)
trần nhà
d)
ở nước ngoài
2.
country lane (n.)
a)
đường ở vùng quê
b)
sự tắc nghẽn
c)
tập trung vào
d)
khuyên
3.
dual carriageway (n.)
a)
Đường có dải phân cách
b)
nhà sản xuất
c)
giải thích
d)
đột nhật vào
4.
path (n.)
a)
đường mòn
b)
vận chuyển
c)
Có thể chấp nhận được
d)
trộm
5.
runway (n.)
a)
đường băng
b)
hàng hóa
c)
ví dụ
d)
máy rút tiền
6.
lane (n.)
a)
làn đường
b)
khiếu nại
c)
giới thiệu
d)
bắt
7.
slip road (n.)
a)
đường nhánh, đường phụ
b)
hướng dẫn
c)
hợp lý, có ý nghĩa
d)
hành vi phạm tội
8.
freeway (n.)
a)
đường cao tốc
b)
người giám sát
c)
chắc chắn
d)
chuyển máy cho
9.
equivalent (adj.)
a)
tương đương
b)
làm nhiệm vụ
c)
phù hợp
d)
chộp, nắm
10.
strip (n.)
a)
dải
b)
thông báo
c)
thẻ nhớ
d)
túi xách
11.
separate (v.)
a)
chia cắt
b)
cổ điển
c)
trình bày
d)
khóa cửa
12.
lot (n.)
a)
một nhóm
b)
số lượng
c)
trình chiếu
d)
cô đơn
13.
commute (n.)
a)
đi làm
b)
cổ
c)
ưu và nhược điểm
d)
móc túi
14.
commuter (n.)
a)
người đi làm
b)
khoang chứa hành lý
c)
cướp
d)
gọi điện
15.
be fed up with (v phr.)
a)
chán ngấy với
b)
tuyên bố
c)
bảng trình chiếu
d)
cướp
16.
roadworks (n.)
a)
công việc sửa đường
b)
liệu pháp an toàn
c)
gợi ý
d)
két sắt
17.
round trip (n.)
a)
chuyến đi khứ hồi
b)
nguy cơ bị thương
c)
tránh
d)
kẻ trộm đồ trong cửa hàng
18.
double (v.)
a)
gấp đôi
b)
không hài lòng
c)
người trông trẻ
d)
trộm
19.
tube (n.)
a)
tàu điện ngầm
b)
chấm dứt
c)
sự nghiệp
d)
người lạ
20.
standstill (n.)
a)
đứng yên
b)
hợp đồng
c)
người nổi tiếng
d)
kiện ai đó ra tòa
21.
sales rep (n.)
a)
đại diện bán hàng
b)
phòng khám
c)
gần
d)
trộm cắp
22.
campaign (v.)
a)
thực hiện chiến dịch
b)
giữ lại
c)
chuyển hàng
d)
tìm kiếm
23.
tram (n.)
a)
xe điện
b)
cung cấp nhân viên
c)
kiếm được (tiền)
d)
ở nước ngoài
24.
junction (n.)
a)
ngã ba, giao lộ
b)
thành lập (công ty)
c)
giải thích
d)
thông báo
25.
almost (adv.)
a)
gần như
b)
sản xuất
c)
Có thể chấp nhận được
d)
hợp lý, có ý nghĩa
26.
service station (n.)
a)
trạm dịch vụ
b)
mở rộng
c)
ví dụ
d)
chắc chắn
27.
analyze (v.)
a)
phân tích
b)
giờ hoạt động
c)
giới thiệu
d)
phù hợp
28.
ridiculous (adj.)
a)
vô lý
b)
điều tra viên
c)
túi xách
d)
người lạ
29.
demonstrate (v.)
a)
chứng minh
b)
đảm bảo
c)
khóa cửa
d)
kiện ai đó ra tòa
30.
promenade (n.)
a)
nơi đi dạo
b)
tuân theo
c)
vắng vẻ
d)
trộm cắp
31.
worth (adj.)
a)
đáng giá
b)
quy định
c)
móc túi
d)
chú ý đến
32.
good value for money (n.)
a)
đáng đồng tiền
b)
khả năng áp dụng
c)
gọi điện
d)
xảy ra
33.
armed (adj.)
a)
vũ trang
b)
người cư trú
c)
cướp
d)
vụ cướp
34.
bomber (n.)
a)
người đánh bom
b)
vấn đề đang diễn ra
c)
két sắt
d)
vụ trộm
35.
firearm (n.)
a)
súng cầm tay
b)
khó chịu về
c)
kẻ trộm đồ trong cửa hàng
d)
hồi hộp
36.
consequence (n.)
a)
hậu quả
b)
hệ thống điều hòa không khí
c)
trộm
d)
phản ứng
37.
redundant (adj.)
a)
dư thừa
b)
chia nhỏ
c)
lương hưu
d)
đa quốc gia
38.
goodwill (n.)
a)
thiện chí
b)
tham gia
c)
nghỉ hưu
d)
mạo hiểm
39.
cope with (v.)
a)
giải quyết
b)
tỷ giá hối đoái
c)
thời gian linh động
d)
người thất nghiệp dài hạn
40.
reassure (v.)
a)
trấn an
b)
thị trưởng
c)
giờ làm thêm ngoài giờ hành chính
d)
tiền hoa hồng
100 %
