WorksheetsHana Vocab 10
Total questions: 21
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
Ô nhiễm
a)
polluted
b)
clean
c)
space
d)
beach
2.
clean
a)
sạch sẽ
b)
trượt nước
c)
ô nhiễm
d)
an toàn
3.
dangerous
a)
nguy hiểm
b)
an toàn
c)
ô nhiễm
d)
sạch sẽ
4.
Nguy hiểm
(a)
5.
an toàn
a)
clean
b)
safe
c)
scared
d)
ready
6.
beautiful
a)
sạch sẽ
b)
đẹp đẽ
c)
buồn
d)
đắt
7.
Ô nhiễm
(a)
8.
Đẹp đẽ
(a)
9.
tươi
a)
fresh
b)
delicious
c)
hole
d)
dangerous
10.
delicious
a)
ngon
b)
tươi
c)
tức giận
d)
chuẩn bị
11.
lỗ
a)
hole
b)
fresh
c)
surf
d)
talk
12.
Chăm sóc
a)
look after
b)
beautiful
c)
safe
d)
polluted
13.
take a nap
a)
chăm sóc
b)
đánh 1 giấc ngủ
c)
đọc truyện tranh
d)
câu cá
14.
Ngon
(a)
15.
đi dạo
a)
take a nap
b)
look after
c)
go for walks
d)
space
16.
boring
a)
tức giận
b)
chán
c)
buồn
d)
vui
17.
thức dậy
a)
do gymnastics
b)
get up
c)
go to sleep
d)
read comics
18.
sớm
a)
early
b)
sad
c)
country
d)
clean
19.
restaurant
a)
con rối
b)
nhà hàng
c)
dự án
d)
trường học
20.
Thức dậy
(a)
21.
Chán nản
(a)
100 %
