NEW
Font size
Worksheetsひらがな
Total questions: 77
Worksheet time: 38mins
あか
AKA
OKI
ASA
AMA
もち
MOKI
NORI
そち
MOCHI
TONARI
やるき
となり
なかま
たてる
かいもの
KAINONO
KIMONO
KITOMO
KAIMONO
WATASHI
ねたし
わにし
わたし
ぬたし
のみもの
NORIMONO
NOMIMONO
IKIMONO
TORIMONO
かぎ
KAGA
KARI
KIRI
KAGI
だじる
DAJIRU
TAKIMU
TAJIRU
TOMIKU
かざり
KAZAKI
KAZARI
ZAKUZA
KAGIRU
DORAYAKI
どらやり
どらゆき
とらやき
どらやき
HELLO
こんにちわ
こんにちは
こんばんは
すみません
すみません
Xin lỗi
Cảm ơn
Tạm biệt
Chúc ngủ ngon
CHÚC NGỦ NGON
おやすみなさい
ありがとう
すみません
こんばんは
てんぷら
TEMPURA
TENKI
PURARA
CHIMURA
あさって
ASATTE
ASETE
ASATE
ASAATE
ほっぺた
HOPPETO
HOPPETA
HIPPETO
HOPPET
GAKKI
がっこ
がっき
がっけ
かっき
ごかぞく
GOKAZOKU
GOKAZUKI
KOKIZUNA
GOKAZOKO
でんぱ
DEMPO
DENPA
DEMPA
TENPO
CHỊ YAMADA
やまはさん
やまださん
ゆみでさん
やまたさん
Cách đọc lần lượt của các chữ sau đây:
う、は、た、か
u, ho, ta, ka
u, ha,na, ka
u, ha, ta, ka
u, ho,na, ki
Cách đọc lần lượt của các chữ sau đây:
あ、く、け、ふ
a, ku, ke, fu
o, ku, ke, fu
a, ku, ko, fu
o, ku, ko, fu
Cách viết của những chữ sau đây:
sa, ko, i, nu
ち、こ、い、れ
さ、こ、い、ぬ
ち、こ、い、ぬ
さ、こ、い、ね
かお
Kao
Sao
Kaa
Nao
あいこ
Aio
Aiko
Oiko
Oiko
こえ
Sae
Ue
Koe
Nae
kasa
かさ
かち
あさ
けさ
isu
うつ
えす
きす
いす
tsukue
ちくえ
つくえ
つけう
すうえ
く つ
ku su
ku tsu
みるく
ミルク
ミレク
ミルケ
ミレタ
ねくたい
ネタクイ
ヌクタイ
ネクタイ
ヌクタイ
はんかち
ハンカチ
ハンカテ
ハソカテ
ハソカチ
れたす
レクス
レタス
レタフ
レクフ
ろけっと
ロサット
ロケット
ロクット
ロケッテ
Lựa chọn từ có cùng phát âm với た
ヌ
タ
ト
だ
Lựa chọn từ có cùng phát âm với てすと
どくせ
どせと
テスト
ですと
Lựa chọn từ có cùng phát âm với つくえ
シクエ
ズクエ
ズボン
ツクエ
Lựa chọn từ có cùng phát âm với ちりそーす
チリソース
チリ
チロル
チェック
Lựa chọn từ có cách đọc giống với とまと
トモトモリバー
トンネル
トマト
トレーニング
Lựa chọn từ có cách đọc giống với ばなな
バイバイ
バナナ
パパイヤ
バナナマン
Lựa chọn từ có cách đọc giống với てにす
ステキな
テスト
テレビ
テニス
Lựa chọn từ có cách đọc giống với いぬ
イヌ
エヌ
イタ
エタノール
Lựa chọn từ có cách đọc giống với ねくたい
インターネット
ネクタイ
インタビュー
ネットワーク
Lựa chọn từ có cách đọc giống với のーと
モノタロウ
ソース
ノート
ノース
Lựa chọn từ có cách đọc giống với し
ツ
ジ
ズ
シ
Lựa chọn từ có cách đọc giống với つ
シ
ノ
ツ
ソ
ネット
Nước ngọt
Bánh mỳ
Quả bóng
Internet
Tết
テニス
テト
テレビ
テスト
Cuốn vở
ソート
ジュース
ノース
ノート
ソーセージ
Giò
Giăm bông
Xúc xích
Thịt bò
ステーキ
Bít Tết ( bò bít tết )
Bò nướng
Hamberger
Bánh mỳ kẹp
Chữ cứng Katakana
かたな
がただな
かだかな
カタカナ
Lựa chọn cách đọc giống với たい
ズイ
タイ
ダい
ヌイ
Lựa chọn cách đọc giống với はんかち
ハンガチ
ハンカチ
バンカチ
マンガチ
