Font size
WorksheetsPart 1 - Listening
Total questions: 20
Worksheet time: 12mins
make a phone call
quét nhà
lau rửa
gọi điện thoại
chơi nhạc cụ
đối mặt nhau là:
facing each other
attending a meeting
addressing the audience
shaking hands
diễn thuyết là: (a) a presentation
nhặt thư gì đó lên là: pick ____
out
on
up
in
di chuyển đồ nội thất là: moving some (a)
đẩy xe đẩy (trong siêu thị) là: push a (a)
leaf through là:
lá rụng
đọc lướt qua
nhìn chăm chú
đi ngang qua
hút bụi là:
clean
sweep
wipe
vacuum
dỡ hàng xuống:
load
unload
stack
pile
công việc của người phục vụ nhà hàng là: _____ an order
do
take
make
go
nói trước khán giả là: _______ the audience
talking
holding
addressing
leaning
đồng nghĩa với từ opposite là:
next to
side by side
across from
close
trao/ đưa cái gì cho ai là: _______ something to somebody
leaving
handing
taking
making
đóng đinh là:
hammering a chair
hammering a nail
shutting a chair
shutting a nail
Nói vào mic là: speaking ____ a microphone
out
into
onto
within
nhìn nhau chằm chằm là: _____ each other
look at
smile at
stare at
reach for
chỉ vào cái gì đó:
point at
point out
point into
point within
hold onto a railing là gì:
nắm giữ cầu thang
vịn vào lan can
giữ một cuộc điện thoại
chuyển giao tài liệu
dựa/ tựa vào là: lean ______
up
down
against
out
cắt/ thái là:
chop up
bite
tear
seperate
