Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 7traffic

Total questions: 23

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

đạp xe

(a)  

2.

sự kẹt xe

(a)  

3.

đỗ xe

(a)  

4.

vỉa hè(cho người đi bộ)

(a)  

5.

nhà ga xe lửa

(a)  

6.

an toàn

(a)  

7.

sự an toàn

(a)  

8.

dây an toàn

(a)  

9.

luật giao thông

(a)  

10.

tàu hỏa

(a)  

11.

nóc xe, mái nhà

(a)  

12.

bất hợp pháp

(a)  

13.

quay đầu xe

(a)  

14.

con thuyền

(a)  

15.

lái mày bay, đi trên máy bay

(a)  

16.

trực thăng

(a)  

17.

hình tam giác

(a)  

18.

xe cộ, ptien githong

(a)  

19.

máy bay

(a)  

20.

cấm, không được làm

(a)  

21.

biển báo githong

(a)  

22.

tàu thủy

(a)  

23.

xe đạp 3 bánh

(a)