wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

New words "Our customs and traditions"

Total questions: 46

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

được công nhận

(a)  

2.

theo như phong tục

(a)  

3.

người lớn

(a)  

4.

tổ tiên

(a)  

5.

lễ kỉ niệm

(a)  

6.

diện tích, bề mặt

(a)  

7.

theo truyền thống

(a)  

8.

tổ chức

(a)  

9.

đôi đũa

(a)  

10.

múa vòng

(a)  

11.

cộng đồng

(a)  

12.

lời khen

(a)  

13.

bộ nao dĩa

(a)  

14.

món tráng miệng

(a)  

15.

chi tiết

(a)  

16.

giải thích

(a)  

17.

pháo nổ

(a)  

18.

theo phong tục làm điều gì

(a)  

19.

cái dĩa

(a)  

20.

thế hệ

(a)  

21.

gà nướng

(a)  

22.

vinh danh

(a)  

23.

chủ nhà

(a)  

24.

tháng âm lịch

(a)  

25.

món chính

(a)  

26.

duy trì truyền thống làm gì

(a)  

27.

thầy tu

(a)  

28.

bắt buộc

(a)  

29.

con cái, con cháu

(a)  

30.

ý kiến

(a)  

31.

cây cọ

(a)  

32.

truyền xuống

(a)  

33.

bài thuyết trình

(a)  

34.

trình diễn

(a)  

35.

răng, ngạnh

(a)  

36.

phản ứng

(a)  

37.

cư trú, thường trú

(a)  

38.

tái hợp, thống nhất lại

(a)  

39.

sự giống nhau

(a)  

40.

bánh bông lan

(a)  

41.

quy tắc ăn uống

(a)  

42.

áo ba lỗ

(a)  

43.

có 1 truyền thống

(a)  

44.

khay, mâm

(a)  

45.

thờ cúng

(a)  

46.

bọc

(a)