Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B14- HAN1

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Đồ dùng hàng ngày

a)

日用品

b)

东西

c)

食品

d)

米饭

2.

Thuốc Đông y

a)

牛奶

b)

中药

c)

西药

d)

奶茶

3.

Thuốc Tây y

a)

西药

b)

茶叶

c)

红叶

d)

重要

4.

Quần áo

a)

外套

b)

衣服

c)

毛衣

d)

衬衫

5.

Ô, dù

a)

鞋

b)

雨伞

c)

羽绒服

d)

下雨

6.

Nước hoa

a)

香水

b)

水香

c)

白水

d)

水果

7.

Từ điển

a)

书店

b)

词典

c)

本子

d)

笔

8.

Bút

a)

笔

b)

光盘

c)

本

d)

手机

9.

Nhẹ

a)

种

b)

情

c)

请

d)

轻

10.

Nặng

a)

重

b)

黑

c)

红

d)

蓝

11.

Hòm, rương, vali

a)

儿子

b)

本子

c)

箱子

d)

国家

12.

Bình

a)

瓶

b)

碗

c)

把

d)

辆

13.

Cũ

a)

旧

b)

新

c)

现在

d)

最近

14.

Ở đây

a)

这儿

b)

那儿

c)

哪

d)

拿

15.

Đĩa CD...

a)

报纸

b)

张

c)

光

d)

光盘