Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 3

Total questions: 16

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

노래

a)

Nghe nhạc

b)

Bài hát

c)

xem phim

2.

빌딩

4 lines
3.

Phòng

(a)  

4.

산책하다

4 lines
5.

Shopping

(a)  

6.

시내

4 lines
7.

식사하다

(a)  

8.

아주

(a)  

9.

Du lịch

(a)  

10.

이메일

(a)  

11.

Trên

4 lines
12.

Thường xuyên

a)

자주

b)

아소

c)

일메일

13.

전화하다

a)

학생

b)

Gọi đt

c)

Nghe

d)

Nói

14.

축구를 하다

(a)  

15.

헬스클럽

(a)  

16.

Nhỏ

a)

잗

b)

작

c)

앗

d)

맞