wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit2:

Total questions: 23

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Adopt

a)

Theo, chọn theo

b)

Tính toán

c)

Ước tính, ước lượng

2.

Thiết bị, dụng cụ

a)

Appliance

b)

Awareness

c)

Resource

3.

Awareness

a)

Nhận thức

b)

Hoá chất

c)

Sự thải ra, thoát ra

4.

Tính toán

a)

Calculate

b)

Adopt

c)

Estimate

5.

Carbon footprint

a)

Dấu chân cacbon, vết cacbon

b)

Hoá chất

c)

Vấn đề

6.

Hoá chất

a)

Chemical

b)

Carbon footprint

c)

Appliance

7.

Eco- friendly

a)

Thân thiện với môi trường

b)

Toàn cầu

c)

Hữu cơ

8.

Thuộc về điện

a)

Electrical

b)

Eco- friendly

c)

Organic

9.

Emission

a)

Sự thải ra, thoát ra

b)

Thiết bị

c)

Nhận thức

10.

Khuyến khích, động viên

a)

Encourage

b)

Awareness

c)

Adopt

11.

Energy

a)

Năng lượng

b)

Hữu cơ

c)

Vấn đề

12.

Ước tính, ước lượng

a)

Estimate

b)

Issue

c)

Emission

13.

Global

a)

Toàn cầu

b)

Thân thiện với môi trường

c)

Có thể làm đầy lại

14.

Con người

a)

Human

b)

Awareness

c)

Emission

15.

Issue

a)

Vấn đề

b)

Mù tạt

c)

Vết cacbon

16.

Lối sống, cách sống

(a)  

17.

Litter

(a)  

18.

Chất liệu

(a)  

19.

Organic

(a)  

20.

Phương tiện giao thông công cộng

(a)  

21.

Refillable

(a)  

22.

Tài nguyên, nguồn lực

(a)  

23.

Sustainable

(a)