Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 11: What time is it? vocab

Total questions: 14

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Thức dậy

(a)  

2.

đi tới trường

(a)  

3.

thời gian

(a)  

4.

tắm vòi sen

(a)  

5.

mặc quần áo

(a)  

6.

ăn sáng

(a)  

7.

tắm

(a)  

8.

ăn trưa

(a)  

9.

đi ngủ

(a)  

10.

rửa mặt

(a)  

11.

chải đầu

(a)  

12.

về nhà

(a)  

13.

ăn tối

(a)  

14.

đánh răng

(a)