Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[DMAX-3] Buổi 18 - ôn tập đầu giờ

Total questions: 20

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Loại từ nào đứng đầu câu mệnh lệnh?

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Trạng từ

2.

Match the following

a)
1.

drink soda

b)
2.

wash the car

c)
3.

study

3.

Chọn câu mệnh lệnh phù hợp với địa điểm:

a)

Don't run here.

b)

Don't go fishing here.

c)

Don't close the window.

d)

Don't walk here.

4.

Chọn câu mệnh lệnh phù hợp với tình huống:

Mr. John is speaking. ___________

a)

Don't open the box.

b)

Don't talk to your friends.

c)

Don't watch TV.

d)

Don't ride a bike.

5.

Chọn câu mệnh lệnh phù hợp với bức tranh:

a)

Don't swim here.

b)

Don't take photos.

c)

Don't drive the car.

d)

Don't drink water.

6.

Chọn từ chính xác:

a)

runing

b)

runeing

c)

running

d)

ruing

7.

Chọn từ chính xác:

a)

rideding

b)

rideeing

c)

riding

d)

riing

8.

Viết động từ -ing chính xác:

She is (STUDY) (a)   .

9.

Viết động từ -ing chính xác:

The man is (SIT) (a)   .

10.

Viết động từ -ing chính xác:

The boy is (MAKE) (a)   a kite.

11.

Chọn câu chính xác:

a)

She is not write.

b)

She is not writing.

c)

She is not draw.

d)

She is not drawing.

12.

Chọn câu chính xác:

a)

He is playing basketball.

b)

He is not playing baseball.

c)

He is playing baseball.

d)

He is not play basketball.

13.

Chọn câu trả lời phù hợp với câu hỏi:

Is she walking?

a)

Yes, she does.

b)

Yes, she is.

c)

No, she isn't.

d)

No, she doesn't.

14.

Chọn câu trả lời phù hợp với câu hỏi:

Are they brushing their teeth?

a)

No, they is.

b)

No, they aren't.

c)

Yes, they is.

d)

Yes, they are.

15.

Chọn câu trả lời phù hợp với câu hỏi:

Is the boy sleeping?

a)

No, he doesn't.

b)

No, he isn't.

c)

Yes, he is.

d)

Yes, he are.

16.

Chọn từ đúng: is / isn't.

She (a)   eating a hamburger.

17.

Chọn từ đúng: are / aren't.

They (a)   smiling.

18.

Trả lời câu hỏi sau đây:

Is she cooking?

(a)  

19.

Trả lời câu hỏi sau đây:

Are they eating lunch?

(a)  

20.

Trả lời câu hỏi sau đây:

Are you studying?

(a)