wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiếng anh 4 bài 6

Total questions: 16

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

................is your...................

a)

what / time

b)

where / time

c)

Where/ school

2.

Chọn nghĩa Tiếng Việt đúng cho từ sau:

"province"

a)

tỉnh

b)

thị trấn

c)

thành phố

d)

thôn, xóm

3.

Chọn nghĩa Tiếng Việt đúng cho từ sau:

"country"

a)

quốc gia, đất nước

b)

thành phố

c)

thị trấn

d)

nông thôn

4.

Chọn nghĩa Tiếng Việt đúng cho từ sau:

"city"

a)

thành phố

b)

thị trấn

c)

thủ đô

d)

làng, xóm

5.

Chọn nghĩa Tiếng Việt đúng cho từ sau:

"district"

a)

quận, huyện

b)

thị trấn

c)

làng

d)

6.

Chọn từ Tiếng Anh phù hợp cho từ sau:

"con đường"

a)

road

b)

street

c)

city

d)

town

7.

What class ___ you in?

- I'm ___ class 4C.

a)

are/in

b)

are/on

c)

is/in

d)

is/on

8.

What class ___ he in?

- He ____ in class 3E.

a)

is/is

b)

is/in

c)

are/in

d)

are/is

9.

- What's the name ___ your school?

- Pham Hung Primary School.

a)

of

b)

in

c)

for

d)

is

10.

Muốn hỏi trường của bạn ở đâu thì hỏi như thế nào?

a)

Where is your school?

b)

Where are your school?

c)

Where's the school?

11.

- Where's your school?

- It's ____ Hoan Kiem Street.

a)

in

b)

on

c)

of

d)

[không cần điền gi]

12.

"anh, chị, em họ" tiếng Anh là ...?

a)

father

b)

mother

c)

cousin

d)

grandparents

13.

"trường tiểu học" tiếng Anh là ...?

a)

secondary school

b)

primary school

c)

high school

d)

university

14.

"Where is your school" có nghĩa là...?

a)

Trường của bạn có đẹp không?

b)

Trường của bạn tên gì?

c)

Trường của bạn như thế nào?

d)

Trường của bạn ở đâu?

15.

A: What class is ....... in?

B: ........ is in Class 4/3.

a)

you

b)

he

c)

she

d)

they

16.

What...........your name?

a)

is

b)

are

c)

am

d)

be