wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test of Topic Vocabulary

Total questions: 73

Worksheet time: 1hrs 13mins

Name
Class
Date
1.

đánh bại (đối thủ)

(a)  

2.

cờ bàn (các loại cờ sử dụng bàn cờ)

(a)  

3.

cờ vua

(a)  

4.

cờ tướng

(a)  

5.

đội trưởng, nhóm trưởng, thủ lĩnh

(a)  

6.

(n) thử thách

(v) thách thức, thách đố

(a)  

7.

quán quân (nhà vô định)

(a)  

8.

lừa đảo, gian lận

(a)  

9.

nhạc cổ điển

(a)  

10.

CLB

(a)  

11.

huấn luyện viên

(a)  

12.

cuộc thi đấu, cuộc tranh tài

(a)  

13.

buổi hòa nhạc

(a)  

14.

(n) thất bại

(v) thắng một trò chơi, một trận đấu

(a)  

15.

thú vị, vui vẻ, giải trí

(a)  

16.

nhạc dân gian, nhạc truyền thống

(a)  

17.

chơi vui vẻ nhá!

(a)  

18.

(n) sự quan tâm

(v) quan tâm

(a)  

19.

thành viên, hội viên, phần tử

(a)  

20.

đối thủ, địch thủ

(a)  

21.

(n) tổ chức

(a)  

22.

niềm vui thích, điều thú vị

(a)  

23.

trọng tài

(a)  

24.

nhịp điệu, giai điệu

(a)  

25.

(n) sự rủi ro, sự mạo hiểm

(v) nguy hiểm, mạo hiểm

(a)  

26.

(n) tỉ số (trận đấu thể thao)

(v) ghi bàn, ghi điểm

(a)  

27.

(n) sự hỗ trợ, sự giúp đỡ, trở

(v) hỗ trợ

(a)  

28.

đào tạo, huấn luyện

(a)  

29.

trò chơi điện tử

(a)  

30.

bóng rổ

(a)  

31.

bóng đá

(a)  

32.

quần vợt

(a)  

33.

bóng bàn

(a)  

34.

(môn) cầu lông

(a)  

35.

(môn) bóng chuyền

(a)  

36.

điền kinh

(a)  

37.

(môn) bơi

(a)  

38.

(môn) bắn cung

(a)  

39.

bóng chày

(a)  

40.

đấu quyền, võ quyền anh

(a)  

41.

(môn) đạp xe

(a)  

42.

đấu kiếm

(a)  

43.

khúc côn cầu

(a)  

44.

(môn) đánh golf

(a)  

45.

bóng ném

(a)  

46.

(môn) bóng bầu dục

(a)  

47.

võ thuật

(a)  

48.

trượt ván

(a)  

49.

lướt ván

(a)  

50.

trượt tuyết

(a)  

51.

cử tạ

(a)  

52.

đấu vật

(a)  

53.

trình diễn (7)

(a)  

54.

còi

(a)  

55.

thổi

(a)  

56.

hội chợ

(a)  

57.

lễ hội

(a)  

58.

tài giỏi

(a)  

59.

(v) quản lí, kiểm soát

(a)  

60.

cuộc nhảy dù

(a)  

61.

chính quyền, hội đồng

(a)  

62.

liên lạc, liên hệ

(a)  

63.

tòa thị chính

(a)  

64.

thông tin chi tiết

(a)  

65.

ghế bành

(a)  

66.

nhàn chán, tẻ nhạt

(a)  

67.

đủ tiền đề trả...

(a)  

68.

người ăn chay

(a)  

69.

chuyên nghiệp

(a)  

70.

sân khấu

(a)  

71.

tài năng

(a)  

72.

(v) duổi theo

(a)  

73.

mèo con

(a)