wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kotoba L1&2

Total questions: 92

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.
おはよう
a)
Chào buổi sáng
b)
Chào buổi trưa
c)
Chào buổi tối
d)
Xin chào (lần đầu tiên gặp mặt)
2.
おはようございます
a)
Chào buổi sáng
b)
Chào buổi trưa
c)
Chào buổi tối
d)
Xin chào (lần đầu tiên gặp mặt)
3.
こんにちは
a)
Chào buổi chiều
b)
Chào buổi sáng
c)
Chào buổi tối
d)
Xin chào (lần đầu tiên gặp mặt)
4.
こんばんは
a)
Chào buổi tối
b)
Chào buổi chiều
c)
Chào buổi sáng
d)
Xin chào (lần đầu tiên gặp mặt)
5.
Chào buổi sáng
a)
おはよう
b)
おはようございます
c)
こんばんは
d)
こんにちは
6.
Chào buổi sáng (với cấp trên)
a)
おはようございます
b)
おはよう
c)
こんにちは
d)
こんばんは
7.
Chào buổi chiều
a)
こんにちは
b)
こんにちわ
c)
こにちは
d)
こにちわ
8.
Chào buổi tối
a)
こんばんは
b)
こんぱんは
c)
こんばんわ
d)
こばんわ
9.
じゃあ、また
a)
tạm biệt, hẹn gặp lại
b)
tôi xin phép
c)
xin chào
10.
tạm biệt, hẹn gặp lại
a)
じゃあ、また
b)
では、また
c)
まあまあ
d)
まだです
11.
おさきにしつれいします
a)
Tôi xin phép về trước
b)
Bạn đã vất vả nhiều rồi
c)
Chúc ngủ ngon (thể lịch sự)
d)
Cám ơn rất nhiều
12.
しつれいします
a)
Tạm biệt (tôi xin phép)
b)
Tạm biệt, hẹn gặp lại nhé
c)
Tôi xin phép về trước
d)
Tạm biệt (Anh/chị đã vất vả rồi)
13.
Tôi xin phép về trước
a)
おさきにしつれいします
b)
おやすみなさい
c)
おつかれさまでした
d)
おはようございます
14.
Tạm biệt, tôi xin phép ra về
a)
しつれいします
b)
おやすみなさい
c)
どうもありがとうございます
15.
Tạm biệt (Anh/chị đã vất vả rồi)
a)
おつかれさまでした
b)
どうもありがとうございます
c)
しつれいします
d)
おさきにしつれいします
16.
おやすみなさい
a)
Chúc ngủ ngon
b)
Tôi xin phép
c)
Tôi xin lỗi
17.
Chúc ngủ ngon (thể lịch sự)
a)
おやすみなさい
b)
おやすみ
c)
おやすみございます
18.
Chúc ngủ ngon
a)
おやすみ
b)
おやすみなさい
c)
おやすみございます
19.
Trái nghĩa với ありがとうございます = ?
a)
ごめんなさい
b)
ありがとうございました
c)
しつれいします
20.
どうもありがとうございます
a)
Cám ơn rất nhiều
b)
Cám ơn, thật ngại quá
c)
Thật xin lỗi
d)
Xin chúc mừng
21.
Cám ơn
a)
ありがとうございます
b)
ありがとう
c)
どうもありがとう
d)
どうもう
22.
Cám ơn rất nhiều
a)
どうもありがとうございます
b)
ありがとう
c)
すみません
d)
ごめんなさい
23.
これ
a)
Cái này
b)
Cái đó
c)
Cái kia
d)
Cái nào
24.
これ・それ・あれ
a)
Cái này - Cái đó - Cái kia
b)
Cái đó - Cái này - Cái kia
c)
Cái đó - Cái kia - Cái này
d)
Cái kia - Cái này - Cái đó
25.
Chỉ vật xa cả người nghe và người nói là?
a)
あれ
b)
これ
c)
それ
d)
どれ
26.
Cái nào?
a)
どれ
b)
それ
c)
あれ
d)
これ
27.
あめ
a)
Kẹo
b)
Mưa
c)
Cái ô
d)
món quà
28.
quà tặng/ món quà
a)
プレゼント
b)
スマホ
c)
コンビニ
d)
けしゴム
29.
bạn đã đánh rơi này
a)
おとしましたよ
b)
おとしましたか
c)
あとしましたね
30.
おとしましたよ
a)
bạn đã đánh rơi này
b)
Xin chúc mừng
c)
Cám ơn rất nhiều
d)
Chúc ngủ ngon
31.
Xin chúc mừng
a)
おめでとうございます
b)
どうもありがとうございます
c)
ありがとうございます
d)
おはようございます
32.
おめでとうございます
a)
Xin chúc mừng
b)
Cám ơn, thật ngại quá
c)
Chúc ngủ ngon (thể lịch sự)
d)
Chào buổi sáng (với cấp trên)
33.
xin mời
a)
どうぞ
b)
どうも
c)
どうぞう
d)
どもう
34.
どうぞ
a)
xin mời
b)
xin lỗi
c)
cám ơn
35.
どうも
a)
cám ơn
b)
xin mời
c)
xin lỗi
36.
xin lỗi
a)
ごめん
b)
ごめんなさい
c)
しつれいします
37.
Cám ơn, thật ngại quá
a)
すみません、ありがとうございます
b)
すみません、おめでとうございます
c)
ありがとう
d)
しつれいします
38.
Tôi hiểu rồi
a)
わかりました
b)
できました
c)
しつれいします
39.
ごめん
a)
xin lỗi
b)
cám ơn
c)
xin mời
d)
chúc ngủ ngon
40.
Lịch sự của ごめん
a)
ごめんなさい
b)
すみません
c)
しつれいします
41.
Đau quá!
a)
いたい!
b)
いったい!
c)
いった!
42.
【1】
a)
いち
b)
いちご
c)
さん
43.
【2】
a)
b)
c)
d)
きゅう
44.
【4】
a)
よん
b)
c)
d)
45.

【6】

(a)  

46.
【7】
a)
なな
b)
しち
c)
じち
d)
はち
47.

【8】

(a)  

48.
【9】
a)
きゅう
b)
c)
きゅ
d)
ぎゅう
49.

【10】

(a)  

50.
れい=?
a)
0
b)
1
c)
2
d)
3
51.
さん=?
a)
3
b)
2
c)
8
d)
6
52.

し=?

(a)  

53.
よん=?
a)
4
b)
2
c)
6
d)
9
54.
ご=?
a)
5
b)
4
c)
2
d)
9
55.
しち=?
a)
7
b)
8
c)
1
d)
6
56.

なな=?

(a)  

57.
きゅう=?
a)
9
b)
10
c)
8
d)
7
58.
もういちど
a)
Một lần nữa
b)
Một chút nữa
c)
Từ từ/ chậm rãi
d)
Vâng, xin mời
59.
Một lần nữa
a)
もういちど
b)
もうすこし
c)
ゆっくり
d)
おねがいします
60.
もうすこし
a)
Một chút nữa
b)
Một lần nữa
c)
Từ từ/ chậm rãi
d)
Vâng, xin mời
61.
Một chút nữa
a)
もうすこし
b)
もういちど
c)
もういいよ
d)
ゆっくり
62.
ゆっくり
a)
Từ từ/ chậm rãi
b)
Một chút nữa
c)
Một lần nữa
d)
Làm ơn
63.
在留カード
a)
ざいりゅうカード
b)
さいりゅうカード
c)
ざいりゅカード
d)
さいりゅうカド
64.
Ở đây
a)
ここ
b)
そこ
c)
どこ
d)
どちら
65.
Giấy phép lái xe
a)
めんきょしょう
b)
めんきょうしょ
c)
ざいりゅうカード
d)
めんきょしょカード
66.
căn phòng
a)
へや
b)
なまえ
c)
いえ
d)
あめ
67.
よくわかりません
a)
Tôi chưa hiểu lắm
b)
tôi không hiểu gì cả
c)
xin hãy nói lại một lần nữa
d)
xin hãy nói chậm lại một chút
68.
もういちど、おねがいします
a)
xin hãy nói lại một lần nữa
b)
xin lỗi tôi chưa hiểu lắm
c)
xin hãy nói chậm lại một chút
69.
xin hãy nói lại một lần nữa
a)
もういちど、おねがいします
b)
すみません、もうすこし、ゆっくりいってください
c)
これは、にほんごでなんですか
d)
おさきにしつれいします
70.
英語(えいご)
a)
Tiếng Anh
b)
Tiếng Hàn
c)
Tiếng Ý
d)
Tiếng Đức
71.

Tiếng Nhật = ?

(a)  

72.
中国(ちゅうごく)
a)
Trung Quốc
b)
Tiếng Trung
c)
Hàn Quốc
d)
Tiếng Hàn
73.

Tiếng Việt = ?

(a)  

74.
Tiếng Indonesia = ?
a)
インドネシア語
b)
インド語
c)
インドネジア語
75.
Vâng
a)
はい
b)
いいえ
c)
どうも
d)
どうぞ
76.

Một chút/ một ít

(a)  

77.
Khách hàng
a)
おきゃくさん
b)
おきゃくさま
c)
おきやくさん
78.
Bạn có hiểu không?
a)
わかりますか
b)
できますか
c)
わかります
d)
できます
79.
Bạn có biết không?
a)
できますか
b)
わかりますか
c)
できます
d)
わかります
80.
Vâng, tôi biết
a)
はい、できます
b)
はい、わかります
c)
はい、わかりました
d)
はい、どうも
81.
Tôi hiểu
a)
わかります
b)
わかりました
c)
できます
d)
できません
82.
Vâng, xin mời
a)
はい、どうぞ
b)
はい、どうも
c)
はい、どぞう
d)
はい、どもう
83.
Vậy thì…
a)
じゃ
b)
そうそう
c)
え?
d)
なに
84.
Um…
a)
あのう
b)
あのお
c)
あの
85.
Hãy cho tôi xem
a)
みせてください
b)
みてください
c)
かいてください
d)
いってください
86.
Làm ơn
a)
おねがいします
b)
あねがいします
c)
しつれいします
d)
おさきにしつれいします
87.
Trong tiếng Việt
a)
ベトナムごで
b)
ベトナムで
c)
ベトナムご
d)
ベトナムから
88.
Cục tẩy
a)
けしゴム
b)
けさゴム
c)
かさ
d)
けすゴム
89.
Con muỗi
a)
b)
かさ
c)
90.
Cái ô
a)
かさ
b)
あめ
c)
さか
d)
91.
Điện thoại thông minh
a)
スマホ
b)
スムホ
c)
スマーホン
d)
スムートホン
92.
Gọi là gì?
a)
なんといいますか
b)
なんとですか
c)
なんでいいですか
d)
なんでといいますか