Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng 5/9 và 9/9 lớp 8HS

Total questions: 20

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

khoảng cách

a)

disable

b)

far

c)

distain

d)

distance

2.

tầm nhìn

a)

visible

b)

view

c)

look at

d)

visibly

3.

lăn,cuộn

a)

roll

b)

role

c)

road

d)

around

4.

wild

a)

gió

b)

rừng

c)

hoang dã

d)

hung hăng

5.

tiếp tục

a)

contain

b)

continence

c)

continent

d)

continue

6.

lan truyền

a)

speak

b)

spread

c)

spee

d)

space

7.

patient

a)

kiên định

b)

định kiến

c)

kiên nhẫn

d)

kiên cường

8.

hài lòng

a)

content

b)

contact

c)

happy

d)

continent

9.

suppose

a)

giả tạo

b)

trái ngược

c)

giả thiết

d)

giả sử

10.

several

a)

một vài

b)

thỉnh thoảng

c)

luôn luôn

d)

vô cùng

11.

đột ngột

(a)  

12.

vũ trụ

(a)  

13.

mối quan tâm

(a)  

14.

dự án

a)

propose

b)

project

c)

article

d)

idea

15.

điều bí mật

a)

insect

b)

secede

c)

secret

d)

secreta

16.

experiment

(a)  

17.

hứa hẹn

(a)  

18.

bottom

(a)  

19.

độc ác

a)

cruss

b)

cruel

c)

crucial

d)

crude

20.

request

(a)