wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Names have special meanings

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

bố mẹ

a)

parent

b)

parents

c)

dad

d)

mother

2.

suy nghĩ

a)

think (v)

b)

see (v)

c)

clue (n)

d)

table (n)

3.

movie star (n)

a)

đạo diễn

b)

người hùng

c)

ngôi sao điện ảnh

d)

suy nghĩ

4.

meaning (n)

a)

ích kỉ

b)

số phận

c)

sự sắp xếp

d)

ý nghĩa

5.

bright (a)

a)

thông minh/ sáng sủa

b)

khó chịu

c)

hạnh phúc

d)

ngớ ngẩn

6.

thỉnh thoảng (adv)

a)

rarely

b)

always

c)

sometimes

d)

nearly

7.

surprise (v)

a)

làm cho bất ngờ

b)

sợ hãi

c)

làm cho ai đó khóc

d)

tức giận

8.

đặc biệt

a)

amazing (a)

b)

special (a)

c)

think (v)

d)

sometimes (adv)

9.

brave (a)

a)

yếu đuối

b)

khỏe khoắn

c)

nhút nhát

d)

dũng cảm

10.

farmer (n)

a)

công nhân

b)

nông dân

c)

ngư dân

d)

nhà máy