wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Destination B2 - Unit 2 - Phrases and collocations

Total questions: 14

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Accident ( tai nạn )

(a)  

2.

Advance ( tiến bộ , tiến lên )

(a)  

3.

Ahead ( phía trước )

(a)  

4.

Direction ( hướng )

(a)  

5.

Head (đỉnh , đầu )

(a)  

6.

Holiday ( nghỉ lễ , nghỉ mát )

(a)  

7.

Left ( bên trái )

(a)  

8.

Route ( tuyến đường )

(a)  

9.

Sights (thị giác , đường ngắm )

(a)  

10.

Sightseeing (thăm quan (cảnh vật ) )

(a)  

11.

Speed (tốc độ)

(a)  

12.

Tour ( chuyến du lịch)

(a)  

13.

Trip ( chuyến đi)

(a)  

14.

Way (hướng )

(a)