WorksheetsQAnh - 2022 W36 t2 (SGK8 U1)
Total questions: 23
Worksheet time: 24mins
Name
Class
Date
1.
(1 từ làm 2 loại): (V) huấn luyện, đào tạo - (N) tàu chạy đường ray
(a)
2.
Đồ tự tay làm
(a)
3.
mẹo
(a)
4.
đồ thủ công
(a)
5.
hạt hột (trong chuỗi hạt)
(a)
6.
(N) tiền tiết kiệm
(a)
7.
(V) tiết kiệm
(a)
8.
(V) cải thiện tiến bộ
(a)
9.
(N) sự cải thiện tiến bộ
(a)
10.
giai điệu
(a)
11.
(1 từ làm 2 loại): (V) nhắn tin - (N) chữ
(a)
12.
(A) hài lòng
(a)
13.
(V) kết giao mở rộng quan hệ
(a)
14.
(V) giao tiếp
(a)
15.
vòng tay
(a)
16.
cây súp lơ
(a)
17.
ngành thơ
(a)
18.
bài thơ
(a)
19.
(Cụm V) đi chơi
(a)
20.
(2 V) ghét
(a)
21.
(V) thích mê, say mê
(a)
22.
(V) thích vì ngoại hình hoặc tính cách
(a)
23.
(cụm A) thấy thích thú (be h….)
(a)
100 %
