Font size
WorksheetsFun Fun Korean 4 - Bài 4
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Từ nào có nghĩa là 'Phân loại rác'?
쓰레기를 분리하다
쓰레기를 버리다
쓰레기를 쓸다
쓰레기를 닦다
Từ nào có nghĩa là 'trông trẻ'?
아이들을 보내다
아이들을 돌보다
아이들을 예뻐하다
아이들을 가르치다
Từ nào có nghĩa là 'tổng vệ sinh'?
정돈
정리
대청소
청소기
'경제적 부담' nghĩa là gì?
Sức mạnh kinh tế
Khủng hoảng kinh tế
Chính sách kinh tế
Gánh nặng kinh tế
'주목을 받다' nghĩa là gì?
Nhận được quan tâm, chú ý
Nhận được giúp đỡ
Nhận được tài trợ
Nhận được đầu tư
Điền đáp án đúng vào chỗ trống
가: 집안일 하는 게 생각보다 힌들지요?
나: (a) 어렵기까지 하다라고요.
Điền đáp án đúng vào chỗ trống
가: 후유, 집안이 이게 뭐에요? 청소 안 해요?
나: (a) 아직 익숙하지 않아서 그래요.
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống
가: 우산을 가지고 가야 할지 말아야 할지 모르겠네요.
나: 그러게요. 아침부터 비가 .................... 해서 저도 모르겠어요.
오자마자
오느라고 오는데
오는 둥 마는 둥
오길레
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống
가: 남 씨의 여자 친구가 집안일 잘해요?
나: 집안일 ............... 요리도 잘해요.
잘하지 못하고
잘하기는 하지만
잘하느라고 하는데
잘할 뿐만 아니라
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống
가: 제가 만든 음식에 입에 안 맞나 봐요. ............. 걸 보니까요.
나: 아니에요. 실은 점심을 벌써 먹었거든요.
먹는 둥 마는 둥 하는
많이 먹는
맛있게 먹는
빨리 먹는
