Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第36課の言葉

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

とどきます

a)

được gửi đến,chuyển đến

b)

tiết kiệm

c)

béo,tăng cân

d)

gầy,giảm cân

2.

ふとります

a)

được gửi đến,chuyển đến

b)

tiết kiệm

c)

béo,tăng cân

d)

gầy,giảm cân

3.

やせます

a)

được gửi đến,chuyển đến

b)

tiết kiệm

c)

béo,tăng cân

d)

gầy,giảm cân

4.

ちょきんする

a)

được gửi đến,chuyển đến

b)

tiết kiệm

c)

béo,tăng cân

d)

gầy,giảm cân

5.

cứng

a)

すぎます

b)

かたい

c)

やわらかい

d)

とくべつ

6.

mềm

a)

すぎます

b)

かたい

c)

やわらかい

d)

とくべつ

7.

quá,qua

a)

すぎます

b)

かたい

c)

やわらかい

d)

とくべつ

8.

đặc biệt

a)

すぎます

b)

かたい

c)

やわらかい

d)

とくべつ

9.

けんこう

a)

sức khỏe

b)

kiếm đạo

c)

nhất định

d)

cố gắng,nếu có thể

10.

かならず

a)

sức khỏe

b)

kiếm đạo

c)

nhất định

d)

cố gắng,nếu có thể

11.

できれば

a)

sức khỏe

b)

kiếm đạo

c)

nhất định

d)

cố gắng,nếu có thể

12.

bơi

a)

チャンス

b)

すいえい

c)

お客様

d)

なれる

13.

quen

a)

チャンス

b)

すいえい

c)

お客様

d)

なれる

14.

khách hàng

a)

チャンス

b)

すいえい

c)

お客様

d)

なれる

15.

おちます

a)

rơi xuống

b)

phát biểu

c)

nội dung

d)

sinh hoạt,đời sống

16.

はっぴょうする

a)

rơi xuống

b)

phát biểu

c)

nội dung

d)

sinh hoạt,đời sống

17.

せいかつ

a)

rơi xuống

b)

phát biểu

c)

nội dung

d)

sinh hoạt,đời sống

18.

câu chuyện

a)

ひづけ

b)

はなし

c)

こと

d)

かんそう

19.

ngày tháng

a)

ひづけ

b)

はなし

c)

こと

d)

かんそう

20.

ぜんぶ

a)

khá

b)

chi tiết

c)

tuyệt đối

d)

tất cả,tổng cộng

21.

くわしい

a)

khá

b)

chi tiết

c)

tuyệt đối

d)

tất cả,tổng cộng

22.

ぜったいに

a)

khá

b)

chi tiết

c)

tuyệt đối、nhất định

d)

tất cả,tổng cộng

23.

ほとんど

a)

khá

b)

chi tiết

c)

hầu hết

d)

tất cả,tổng cộng

24.

かなり

a)

khá

b)

chi tiết

c)

hầu hết

d)

tất cả,tổng cộng

25.

たとえば

a)

tất cả

b)

câu trả lời

c)

ví dụ

d)

đơn giản