wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QUY TAC (a,e,i,o,u ) + R

Total questions: 17

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Khi “er, ir, ur” + phụ âm(#R) đọc là

a)

/3:/

b)

/ə/

c)

/e/

d)

/u/

2.

khi nào "er" đọc là /ɪə (r)/

a)

khi “er” + phụ âm

b)

khi “er” + phụ âm(#R) 

c)

khi “er” + “ia, ie, io, iu, e, o”

d)

khi “er” + nguyên âm

3.

"er" đọc là /e/ khi

a)

"er" không nằm trong TH

“er” + phụ âm(#R) 

b)

"er" không nằm trong TH

“er” + “ia, ie, io, iu, e, o”

c)

"er" + nguyên âm

d)

"er" không nằm trong TH

“er” + phụ âm(#R) &“er” + “ia, ie, io, iu, e, o”

4.

"ir" đọc thành /3:/ khi nào

a)

“ir” + nguyên âm

b)

“ir” + phụ âm

c)

“ir” + phụ âm (#R)

d)

nguyên âm + "ir" + nguyên âm

5.

"ir" đọc là /ai/ -/aiə/ khi

a)

“ir” + phụ âm(#R)

b)

“ir” + nguyên âm

c)

nguyên âm + "ir" + nguyên âm

d)

“ir” + phụ âm

6.

"ir" đọc là /aiə/ khi

a)

"ir" + "nguyên âm" nằm ở cuối từ

b)

"ir" + "nguyên âm" nằm ở giữa từ

c)

"ir" + "nguyên âm" nằm ở đầu từ

7.

"ur" đọc là /ju/ -/juə/ khi

a)

nguyên âm + "ur" + nguyên âm

b)

“ur” + phụ âm

c)

“ur” + nguyên âm

8.

"ur" đọc là /juə/ khi

a)

"ur" + nguyên âm đứng cuối từ

b)

"ur" + nguyên âm đứng đầu từ

c)

"ur" + nguyên âm đứng giữa từ

9.

"ar" đọc là /a:/ khi nào?

a)

Khi "ar + 1 phụ âm(-R)

b)

Khi "ar + nguyên âm "

c)

Khi "w + ar"

d)

Khi "ar + 1 phụ âm

10.

" ar" đọc là "eə/ khi nào?

a)

Khi "ar + nguyên âm"

b)

Khi "ar +phụ âm

c)

Khi "w + ar"

d)

Khi " ar + phụ âm (-R)

11.

"ar" đọc là /ɔː/ khi nào?

a)

Khi "ar + nguyên âm"

b)

Khi "ar + phụ âm"

c)

Khi "w + ar "

d)

Khi "ar + phụ âm (-R)"

12.

"Or" đọc là /ɔː/ khi nào?

a)

Khi "or" không nằm trong TH " W + or + phụ âm "

b)

Khi "or" nằm trong TH " W + or + phụ âm (nguyên âm"

c)

W + OR

13.

"OR" đọc là /3:/ khi nào?

a)

or + nguyên âm

b)

or + phụ âm

c)

Khi " w + or + phụ âm

14.

Match the following

a)

/ˈmɑːʃəl/

1.

martial

b)

/tʃɑːdʒ/

2.

charge

c)

/ə.ˈkwaiə/

3.

acquire

d)

/məˈmɔː.ri.əl/

4.

memorial

e)

/ri.ˈmɑːk/

5.

remark

15.

Match the following

a)

/ˈreə.li/

1.

rarely

b)

/in.ˈfɜːm/

2.

infirm

c)

/ri.ˈvɜːs/

3.

reverse

d)

/ˈmɜː.si/

4.

mercy

e)

/di.ˈpɑːt/

5.

depart

16.

Match the following

a)

/ˈɜː.dʒən.si

1.

urgency

b)

/ˈpɑː.ti/

2.

party

c)

/bək.ˈtiə.ri.ə/

3.

bacteria

d)

/skweə/

4.

square

e)

/vik.ˈtɔː.riə/

5.

victoria

17.

Match the following

a)

/ˈbɜː.ɡlə.ri/

1.

burglary

b)

/ə.ˈbɔːʃən/

2.

abortion

c)

/bi.ˈfɔː/

3.

before

d)

/ˈkjuə.ri.əs/

4.

curious

e)

/ˈɡlɔː.ri.əs/

5.

glorious