wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lesson Q11

Total questions: 17

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

gọi điện cho ai

(a)  

2.

giàu có, sung túc, khá giả

(a)  

3.

Bị bỏ mặc, không trông nom, không chú ý

(a)  

4.

chuyển sang thói ăn chay

(a)  

5.

thuộc về ăn chay nhiều rau

(a)  

6.

người ăn chay 1

(a)  

7.

Người ăn chay 2

(a)  

8.

Chế độ ăn, ăn kiêng

(a)  

9.

thuộc về ăn uống/ăn kiênh

(a)  

10.

(Món) mặn

(a)  

11.

Đồ gia vị, sốt

(a)  

12.

dầu mỡ

(a)  

13.

Nhiều mỡ, béo ngậy

(a)  

14.

Sự thận trọng, cảnh cáo

(a)  

15.

biện pháp phòng ngừa

(a)  

16.

cơ hội

(a)  

17.

mang tính cơ hội

(a)