WorksheetsTừ vựng
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Thích
(a)
Ghét
(a)
Giỏi
(a)
Kém
(a)
Hiểu
(a)
Đồ uống
(a)
Món ăn, việc nấu ăn
(a)
Thể thao
(a)
Bóng chày
(a)
Nhảy, khiêu vũ
(a)
Du lịch
(a)
Âm nhạc
(a)
Bài hát
(a)
Nhạc cổ điển
(a)
Nhạc jazz
(a)
Buổi hoà nhạc
(a)
Karaoke
(a)
Kabuki
(a)
Tranh, hội hoạ
(a)
Chữ
(a)
Chữ Hán
(a)
Chữ Hiragana
(a)
Chữ Katakana
(a)
Chữ La Mã
(a)
Tiền lẻ
(a)
Vé
(a)
Thời gian
(a)
Việc bận, công chuyện
(a)
Cuộc hẹn, lời húa
(a)
Việc làm thêm
(a)
Chồng ( dùng khi nói về chồng người khác )
(a)
Chồng ( dùng khi nói về chồng mình )
(a)
Vợ ( dùng khi nói về vợ người khác )
(a)
Vợ ( dùng khi nói về vợ mình )
(a)
Tốt, rõ ( chỉ mức độ )
(a)
Đại khái, đại thể
(a)
Nhiều
(a)
Ít, một ít
(a)
Hoàn toàn ~ không ( dùng với thể phủ định )
(a)
Sớm, nhanh
(a)
Vì
(a)
Tại sao
(a)
Hãy cho tôi mượn (nó)
(a)
Được chứ./Được ạ.
(a)
Tôi xin lỗi, nhưng…/Đáng tiếc là…
(a)
Ah/Ôi
(a)
Anh/chị cùng ~ với tối không?
(a)
[~thì] có lẽ không được rồi
(a)
Không được à
(a)
Hẹn anh/chị lần sau vậy.
(a)
