wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lesson Q11 (3)

Total questions: 15

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

cô đọng/ngưng tụ/làm đặc thành cái gì

(a)  

2.

giải quyết các vấn đề về quản lý dữ liệu tốn nhiều thời gian

(a)  

3.

chúc may mắn

(a)  

4.

vứt bỏ/xả đi cái gì

(a)  

5.

sự vứt bỏ

(a)  

6.

dùng lần 1, có thể bỏ đi

(a)  

7.

giữ thăng bằng, cân bằng

(a)  

8.

sự cân bằng

(a)  

9.

cân bằng

(a)  

10.

sự khai thác quá mức các nhiên liệu hóa thạch

(a)  

11.

bị phun thuốc trừ sâu

(a)  

12.

xăng không chì

(a)  

13.

khói/khí thải xe hơi

(a)  

14.

thải ra/tỏa ra

(a)  

15.

sự thải ra/tỏa ra

(a)